ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
699 CCBCHBA0000087   Tam giác số tăng cột (Increasing-Column Triangle) 0 / 0 2
700 CCBCHBA0000088   Khung rỗng (Hollow Frame) 0 / 0 2
701 CCBCHBA0000089   Bàn cờ chẵn lẻ (Parity Chessboard) 0 / 0 2
702 CCBCHBA0000090   Đường chéo phụ trên lưới (Secondary Diagonal Grid) 0 / 0 2
703 CCBCHBA0000091   Tam giác rỗng (Hollow Triangle) 0 / 0 2
704 CCBCHBA0000092   Hình chữ nhật đường viền (Rectangle Outline) 0 / 0 2
705 CCBCHBA0000093   Dải chéo chính (Main Diagonal Grid) 0 / 0 2
706 CCBCHBA0000094   Dải chéo phụ (Anti-Diagonal Grid) 0 / 0 2
707 CCBCHBA0000095   Logical Sequence 0 / 0 3
708 CCBCHBA0000096   Logical Sequence 2 0 / 0 3
709 CCBCHBA0000097   Growing Sequences 0 / 0 3
710 CCBCHBA0000098   Tam giác dấu sao trái (Left Star Triangle) 0 / 0 3
711 CCBCHBA0000099   Tam giác dấu sao phải (Right-Aligned Star Triangle) 0 / 0 3
712 CCBCHBA0000100   Bảng cửu chương 1 đến n (Multiplication Table 1 to n) 0 / 0 3
713 CCBCHBA0000101   Lưới số theo hàng (Row-Major Number Grid) 0 / 0 3
714 CCBCHBA0000102   Bảng nhân đầy đủ (Complete Multiplication Table) 0 / 0 2
715 CCBCHBA0000103   Đếm cặp có tổng k (Count Pairs with Sum k) 0 / 0 2
716 CCBCHBA0000104   Đếm cặp tăng nghiêm (Count Strictly Increasing Pairs) 0 / 0 2
717 CCBCHBA0000105   Tam giác số đối xứng (Symmetric Number Triangle) 0 / 0 2
718 CCBCHBA0000106   Lưới chẵn lẻ theo vị trí (Position-Parity Grid) 0 / 0 2

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.