ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
679 CCBCHBA0000067   Bảng Fahrenheit đảo chiều (Descending Fahrenheit Table) 0 / 0 2
680 CCBCHBA0000068   Trung bình các số không âm (Average of Nonnegative Values) 0 / 0 2
681 CCBCHBA0000069   Đếm chữ số 0 trong từng hồ sơ (Count Zeros in Each Record) 0 / 0 3
682 CCBCHBA0000070   Tổng ước của mọi số từ 1 đến n (Sum of Divisors from One to N) 0 / 0 3
683 CCBCHBA0000071   Tổng chữ số của n số (Digit Sum of N Numbers) 0 / 0 3
684 CCBCHBA0000072   Chữ số tận cùng của n! (Last Digit of Factorial) 0 / 0 3
685 CCBCHBA0000073   Hình vuông đặc cạnh n (Solid Square of Stars) 0 / 0 2
686 CCBCHBA0000074   Hình chữ nhật m nhân n (Rectangle of Stars) 0 / 0 2
687 CCBCHBA0000075   Bảng cộng vuông (Square Addition Table) 0 / 0 2
688 CCBCHBA0000076   Hình chữ nhật đặc (Filled Hash Rectangle) 0 / 0 2
689 CCBCHBA0000077   Tam giác số bậc thang (Staircase Number Triangle) 0 / 0 2
690 CCBCHBA0000078   Hình vuông dấu cộng (Plus Sign Square) 0 / 0 2
691 CCBCHBA0000079   Tam giác sao tăng (Increasing Star Triangle) 0 / 0 2
692 CCBCHBA0000080   Tam giác sao giảm (Decreasing Star Triangle) 0 / 0 2
693 CCBCHBA0000081   Sequence IJ 1 (Sequence IJ 1) 0 / 0 3
694 CCBCHBA0000082   Sequence IJ 2 (Sequence IJ 2) 0 / 0 3
695 CCBCHBA0000083   Sequence IJ 3 (Sequence IJ 3) 0 / 0 3
696 CCBCHBA0000084   PUM (PUM) 0 / 0 3
697 CCBCHBA0000085   Squared and Cubed (Squared and Cubed) 0 / 0 3
698 CCBCHBA0000086   Tam giác số theo hàng (Row-Number Triangle) 0 / 0 2

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.