ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
659 CCBCHBA0000047   For khuyết phần init và update (For Without Init and Update Expressions) 0 / 0 1
660 CCBCHBA0000048   Vanya and Fence (Vanya and Fence) 0 / 0 1
661 CCBCHBA0000049   Tram (Tram) 0 / 0 1
662 CCBCHBA0000050   Police Recruits (Police Recruits) 0 / 0 1
663 CCBCHBA0000051   Sum of Consecutive Odd Numbers II (Sum of Consecutive Odd Numbers II) 0 / 0 1
664 CCBCHBA0000052   Multiples of 13 (Multiples of 13) 0 / 0 1
665 CCBCHBA0000053   Rest of a Division (Rest of a Division) 0 / 0 1
666 CCBCHBA0000054   Simple Factorial (Simple Factorial) 0 / 0 1
667 CCBCHBA0000055   Tổng bình phương (Sum of Squares) 0 / 0 1
668 CCBCHBA0000056   Đếm bội của k trên đoạn (Count Multiples in an Interval) 0 / 0 1
669 CCBCHBA0000057   Dãy liên tiếp trước ngưỡng (Longest Equal Run) 0 / 0 2
670 CCBCHBA0000058   Bậc thang tiền tiết kiệm (Regular Savings) 0 / 0 2
671 CCBCHBA0000059   Hai giá trị lớn nhất (Two Largest Values) 0 / 0 2
672 CCBCHBA0000060   Chọn một giá trị đạt cực tiểu (Minimum and Its Frequency) 0 / 0 2
673 CCBCHBA0000061   Kiểm số thứ tự kết thúc (Last Occurrence Position) 0 / 0 2
674 CCBCHBA0000062   Số bước đưa dãy về không giảm (Minimum Increments to Nondecreasing) 0 / 0 2
675 CCBCHBA0000063   Missing Number (Missing Number) 0 / 0 3
676 CCBCHBA0000064   Increasing Array (Increasing Array) 0 / 0 3
677 CCBCHBA0000065   Bảng nhiệt độ có tiêu đề (Fahrenheit to Celsius Table with Header) 0 / 0 2
678 CCBCHBA0000066   Bảng chuyển Celsius sang Fahrenheit (Celsius to Fahrenheit Table) 0 / 0 2

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.