ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
939 CCBCHBAHAI0000021   Đếm cực đại cục bộ (Count Local Maxima) 0 / 0 1
940 CCBCHBAHAI0000022   Đếm cực tiểu cục bộ (Count Local Minima) 0 / 0 1
941 CCBCHBAHAI0000023   Dãy đổi chiều theo quan hệ kề (Alternating Adjacent Comparisons) 0 / 0 1
942 CCBCHBAHAI0000024   Arrays - DS 0 / 0 1
943 CCBCHBAHAI0000025   Öfugsnúið 0 / 0 1
944 CCBCHBAHAI0000026   Array change I 0 / 0 1
945 CCBCHBAHAI0000027   Đảo mảng tại chỗ - n chẵn/lẻ (In-place Array Reversal - Even/Odd Length) 0 / 0 1
946 CCBCHBAHAI0000028   Đổi chỗ từng cặp kề nhau (Swap Adjacent Pairs) 0 / 0 1
947 CCBCHBAHAI0000029   Đếm số phần tử đã đọc (Count the Read Elements) 0 / 0 1
948 CCBCHBAHAI0000030   Dịch trái một vị trí (Cyclic Left Shift by One) 0 / 0 1
949 CCBCHBAHAI0000031   Dịch phải một vị trí (Cyclic Right Shift by One) 0 / 0 1
950 CCBCHBAHAI0000032   Dịch vòng trái (Left Rotation) 0 / 0 1
951 CCBCHBAHAI0000033   Đảo đoạn [l, r] (Reverse a Subarray [l, r]) 0 / 0 1
952 CCBCHBAHAI0000034   Dịch đoạn [l, r] sang phải một bước (Right-Shift a Subarray [l, r] by One) 0 / 0 1
953 CCBCHBAHAI0000035   Chèn giá trị vào đầu bằng dịch phải (Insert at the Front by Right Shifting) 0 / 0 1
954 CCBCHBAHAI0000036   Xóa phần tử đầu bằng dịch trái (Delete the First Element by Left Shifting) 0 / 0 1
955 CCBCHBAHAI0000037   Chèn x tại vị trí p (Insert x at Position p) 0 / 0 1
956 CCBCHBAHAI0000038   Xóa phần tử tại vị trí p (Delete the Element at Position p) 0 / 0 1
957 CCBCHBAHAI0000039   Xóa lần xuất hiện đầu tiên của x (Delete the First Occurrence of x) 0 / 0 1
958 CCBCHBAHAI0000040   Truy vết vòng for duyệt mảng (Trace an Array Traversal For Loop) 0 / 0 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.