ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
919 CCBCHBAHAI0000001   Đọc và in lại mảng (Read and Print an Array) 0 / 0 1
920 CCBCHBAHAI0000002   In kèm chỉ số 0-based (Print with 0-Based Indices) 0 / 0 1
921 CCBCHBAHAI0000003   In các phần tử ở chỉ số chẵn (Print Elements at Even Indices) 0 / 0 1
922 CCBCHBAHAI0000004   In các phần tử ở chỉ số lẻ (Print Elements at Odd Indices) 0 / 0 1
923 CCBCHBAHAI0000005   In k phần tử đầu (Print the First k Elements) 0 / 0 1
924 CCBCHBAHAI0000006   In k phần tử cuối (Print the Last k Elements) 0 / 0 1
925 CCBCHBAHAI0000007   Phần tử ở vị trí p (Element at Position p) 0 / 0 1
926 CCBCHBAHAI0000008   Hai đầu của mảng (Array Endpoints) 0 / 0 1
927 CCBCHBAHAI0000009   Hai mảng có cùng bảng tần suất trên miền nhỏ? (Equal Frequency Tables on a Small Domain) 0 / 0 1
928 CCBCHBAHAI0000010   Tần suất ký hiệu số 1..6 của xúc xắc (Dice Face Frequencies 1..6) 0 / 0 1
929 CCBCHBAHAI0000011   I_love_%username% (I_love_%username%) 0 / 0 1
930 CCBCHBAHAI0000012   Breaking the Records (Breaking the Records) 0 / 0 1
931 CCBCHBAHAI0000013   Kefa and First Steps (Kefa and First Steps) 0 / 0 1
932 CCBCHBAHAI0000014   Maximum Increase (Maximum Increase) 0 / 0 1
933 CCBCHBAHAI0000015   Độ dài đoạn bằng nhau liên tiếp dài nhất (Longest Equal Contiguous Run) 0 / 0 1
934 CCBCHBAHAI0000016   Độ dài đoạn số dương liên tiếp dài nhất (Longest Positive Contiguous Run) 0 / 0 1
935 CCBCHBAHAI0000017   Đếm cặp kề nhau bằng nhau (Count Equal Adjacent Pairs) 0 / 0 1
936 CCBCHBAHAI0000018   Khoảng cách giữa hai phần tử theo chỉ số (Distance Between Two Indexed Elements) 0 / 0 1
937 CCBCHBAHAI0000019   Đếm lần tăng/giảm giữa hai phần tử kề (Count Adjacent Increases and Decreases) 0 / 0 1
938 CCBCHBAHAI0000020   Đếm số lần đổi dấu (Count Sign Changes) 0 / 0 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.