ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
719 CCBCHBA0000107   Beautiful Matrix 0 / 0 2
720 CCBCHBA0000108   Đếm ô theo màu bàn cờ (Count Chessboard-Color Cells) 0 / 0 2
721 CCBCHBA0000109   Hình chữ X (X-Shaped Grid) 0 / 0 2
722 CCBCHBA0000110   Printing Pattern Using Loops 0 / 0 2
723 CCBCHBA0000111   Sequence IJ 4 0 / 0 2
724 CCBCHBA0000112   Multiplication Table 0 / 0 3
725 CCBCHBA0000113   Easy Fibonacci 0 / 0 2
726 CCBCHBA0000114   S Sequence 0 / 0 2
727 CCBCHBA0000115   S Sequence II 0 / 0 2
728 CCBCHBA0000116   Hình chữ nhật rỗng (Hollow Rectangle) 0 / 0 2
729 CCBCHBA0000117   Đếm ô có tổng chẵn (Count Even-Sum Cells) 0 / 0 2
730 CCBCHBA0000118   Tháp sao cân đối (Centered Star Pyramid) 0 / 0 2
731 CCBCHBA0000119   Liệt kê cặp chia hết (List Divisible Pairs) 0 / 0 2
732 CCBCHBA0000120   Tam giác số theo vị trí (Position-Based Number Triangle) 0 / 0 2
733 CCBCHBA0000121   Đếm ô trên và dưới chéo (Count Cells Above and Below Diagonal) 0 / 0 2
734 CCBCHBA0000122   Lưới số theo hàng zích zắc (Zigzag Number Grid) 0 / 0 2
735 CCBCHBA0000123   Tam giác số ngược (Reverse Number Triangle) 0 / 0 2
736 CCBCHBA0000124   Trung bình của nhiều dãy (Average of Several Number Lists) 0 / 0 3
737 CCBCHBA0000125   Tam giác số Pascal đến hàng n (Pascal Triangle: First n Rows) 0 / 0 3
738 CCBCHBA0000126   Đếm số nguyên tố trong [L,R] (Count Primes in an Interval) 0 / 0 3

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.