ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
364 PCBBAY0000043   Đổi tổng số giây thành số giờ thực (Seconds to Decimal Hours) 0 / 0 2
365 PCBBAY0000044   Vận tốc trung bình một chặng (Average Speed over a Trip) 0 / 0 2
366 PCBBAY0000045   Mật độ (Density) 0 / 0 2
367 PCBBAY0000046   Kilomet sang mét (Kilometres to Metres) 0 / 0 2
368 PCBBAY0000047   Độ C sang độ F (Celsius to Fahrenheit) 0 / 0 2
369 PCBBAY0000048   Chỉ số BMI (Body Mass Index) 0 / 0 3
370 PCBBAY0000049   Diện tích hình chữ nhật (Rectangle Area) 0 / 0 3
371 PCBBAY0000050   Diện tích hình tròn (Circle Area) 0 / 0 3
372 PCBBAY0000051   Thể tích hình cầu (Sphere Volume) 0 / 0 3
373 PCBBAY0000052   Khoảng cách hai điểm (Distance between Two Points) 0 / 0 3
374 PCBBAY0000053   Trung điểm đoạn thẳng (Midpoint of a Segment) 0 / 0 3
375 PCBBAY0000054   Phân số chính xác của float (Exact Fraction of a Float) 0 / 0 4
376 PCBBAY0000055   Biểu diễn hexadecimal của float (Hexadecimal Float Representation) 0 / 0 4
377 PCBBAY0000056   Tiền thuế theo tỉ lệ (Tax Amount from a Rate) 0 / 0 3
378 PCBBAY0000057   Giá sau giảm (Price after Discount) 0 / 0 3
379 PCBBAY0000058   Điểm trung bình có trọng số (Weighted Average Grade) 0 / 0 3
380 PCBBAY0000059   Diện tích tam giác Heron (Triangle Area by Heron Formula) 0 / 0 4
381 PCBBAY0000060   Thể tích hình trụ (Cylinder Volume) 0 / 0 4
382 PCBBAY0000061   Thể tích hình nón (Cone Volume) 0 / 0 4
383 PCBBAY0000062   Động năng (Kinetic Energy) 0 / 0 4

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.