ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
49 LL14   Số lẻ max 1 / 1 2
50 LL15   Dưa Hấu 1 / 1 2
51 LL16   Kiểm Tra Trung Vị 1 / 1 2
52 LL17   Hợp Kim 1 / 1 2
53 LL18   Gieo xúc xắc 1 / 1 3
54 LL19   1 to N(for) 1 / 1 3
67 LL20   N to 1(for) 1 / 1 3
68 LL21   Giai thừa 1 / 1 2
81 LL22   Song Cực Số 1 / 1 2
82 LL23   Số chẵn 1 / 1 2
83 LL24   Trung Bình Cộng 0 / 0 2
40 MN0001   Dòng thời gian hợp lệ (Valid Timeline) 2 / 9 1
43 MN0002   Chọn engine từ log kiểm thử (Engine Log Selection) 2 / 2 1
46 MN0100   Trò chơi lấy sỏi tổng quát (Generalized Take-Away Game) 1 / 1 1
66 MN0101   Thắng, thua hay hòa trên đồ thị (Graph Game) 1 / 1 1
145 MTH000000001   Nghịch lý điểm trung bình (Paradox With Averages) 1 / 2 1
158 MTH000000002   Nghịch lý điểm trung bình - bản khó 1 / 1 1
159 MTH000000003   Quân tượng (Bishops) 2 / 3 1
160 MTH000000004   Các đường cắt (Crne) 1 / 1 1
161 MTH000000005   Lấy hai viên đá (Take Two Stones) 2 / 5 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.