ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
316 PCBSAU0000042   Dịch mã ký tự (Shift Unicode Code Point) 0 / 0 2
317 PCBSAU0000043   Thẻ thông tin học sinh (Student Information Card) 0 / 0 3
318 PCBSAU0000044   Hóa đơn có giảm giá và VAT (Discount and VAT Invoice) 0 / 0 3
319 PCBSAU0000045   Đồng hồ điện tử HH:MM:SS (Digital Clock HH:MM:SS) 0 / 0 3
320 PCBSAU0000046   Giá trị sau n kỳ tăng trưởng (Value after N Growth Periods) 0 / 0 3
321 PCBSAU0000047   Báo cáo kết quả học tập (Learning Results Report) 0 / 0 3
384 PCBTAM0000001   Độ dài chuỗi (String Length) 0 / 0 2
385 PCBTAM0000002   Ghép hai chuỗi (Join Two Strings) 0 / 0 2
386 PCBTAM0000003   Lặp lại văn bản (Repeat Text) 0 / 0 2
387 PCBTAM0000004   Họ và tên theo định dạng (Surname and Given Name) 0 / 0 2
388 PCBTAM0000005   Chuỗi rỗng và chuỗi chứa khoảng trắng (Empty String versus Spaces) 0 / 0 2
389 PCBTAM0000006   Tab và xuống dòng (Tabs and Newlines) 0 / 0 2
390 PCBTAM0000007   Mã Unicode của ký tự (Unicode Code Point) 0 / 0 3
391 PCBTAM0000008   Ký tự từ mã Unicode (Character from Code Point) 0 / 0 3
392 PCBTAM0000009   So sánh chuỗi theo thứ tự từ điển (Lexicographic String Comparison) 0 / 0 3
393 PCBTAM0000010   Dịch mã ký tự (Shift a Character Code) 0 / 0 3
394 PCBTAM0000011   Mã hồ sơ từ số thứ tự (Record Code) 0 / 0 3
395 PCBTAM0000012   Độ dài sau khi ghép (Length after Concatenation) 0 / 0 3
396 PCBTAM0000013   Viền văn bản bằng ký tự (Text Border) 0 / 0 3
397 PCBTAM0000014   Lặp chuỗi ở hai phía (Repeat on Both Sides) 0 / 0 3

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.