ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
276 PCBSAU0000002   Thứ tự ưu tiên của biểu thức (Operator Precedence) 0 / 0 1
277 PCBSAU0000003   Thương và số dư (Quotient and Remainder) 0 / 0 1
278 PCBSAU0000004   Chia nguyên với số âm (Negative Floor Division) 0 / 0 2
279 PCBSAU0000005   Lũy thừa (Exponentiation) 0 / 0 2
280 PCBSAU0000006   Khoảng cách trên trục số (Distance on a Number Line) 0 / 0 2
281 PCBSAU0000007   Chuỗi phép gán kết hợp (Augmented Assignment Chain) 0 / 0 2
282 PCBSAU0000008   Lớn nhất và nhỏ nhất (Minimum and Maximum) 0 / 0 2
283 PCBSAU0000009   Tổng và tích ba số (Sum and Product of Three Integers) 0 / 0 2
284 PCBSAU0000010   Tổng từ 1 đến n (Sum of the First N Integers) 0 / 0 2
285 PCBSAU0000011   Số cái bắt tay (Handshake Count) 0 / 0 2
286 PCBSAU0000012   Chuyển đổi nhiệt độ (Temperature Conversion) 0 / 0 2
287 PCBSAU0000013   Đổi centimet thành mét và centimet (Centimetres to Metres and Centimetres) 0 / 0 2
288 PCBSAU0000014   Giờ, phút và giây (Hours Minutes and Seconds) 0 / 0 2
289 PCBSAU0000015   Tiền đặt cọc vỏ chai (Bottle Deposits) 0 / 0 3
290 PCBSAU0000016   Khối lượng kiện hàng (Parcel Weight) 0 / 0 3
291 PCBSAU0000017   Tách các chữ số (Extract Four Digits) 0 / 0 3
292 PCBSAU0000018   Diện tích và thể tích (Area and Volume) 0 / 0 3
293 PCBSAU0000019   Điểm trung bình có trọng số (Weighted Average Score) 0 / 0 3
294 PCBSAU0000020   Lãi kép (Compound Interest) 0 / 0 4
295 PCBSAU0000021   Quy đổi tiền tệ (Currency Conversion) 0 / 0 4

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.