ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
324 PCBBAY0000003   So sánh theo dung sai tuyệt đối (Absolute-Tolerance Comparison) 0 / 0 3
325 PCBBAY0000004   So sánh theo dung sai tương đối (Relative-Tolerance Comparison) 0 / 0 3
326 PCBBAY0000005   Sai số tuyệt đối (Absolute Error) 0 / 0 3
327 PCBBAY0000006   Sai số tương đối (Relative Error) 0 / 0 3
328 PCBBAY0000007   Sai số phần trăm (Percentage Error) 0 / 0 3
329 PCBBAY0000008   Kiểm tra gần 0 theo epsilon (Near-Zero Comparison) 0 / 0 3
330 PCBBAY0000009   Hai số nguyên liên tiếp sau khi chuyển float (Adjacent Integers Converted to Float) 0 / 0 3
331 PCBBAY0000010   So sánh tổng ba số theo hai cách (Exact and Approximate Sum Comparison) 0 / 0 3
332 PCBBAY0000011   Tỉ lệ thay đổi phần trăm (Percentage Change) 0 / 0 4
333 PCBBAY0000012   Hệ số góc đường thẳng (Line Slope) 0 / 0 4
334 PCBBAY0000013   Nội suy tuyến tính (Linear Interpolation) 0 / 0 4
335 PCBBAY0000014   In số thực với hai chữ số thập phân (Print Two Decimal Places) 0 / 0 1
336 PCBBAY0000015   In số thực với ba chữ số thập phân (Print Three Decimal Places) 0 / 0 1
337 PCBBAY0000016   Precision động theo dữ liệu vào (Dynamic Decimal Precision) 0 / 0 2
338 PCBBAY0000017   Định dạng căn phải trong trường rộng 12 (Right Alignment in Width 12) 0 / 0 2
339 PCBBAY0000018   Định dạng căn trái trong trường rộng 12 (Left Alignment in Width 12) 0 / 0 2
340 PCBBAY0000019   Định dạng căn giữa trong trường rộng 12 (Center Alignment in Width 12) 0 / 0 2
341 PCBBAY0000020   Dấu phân cách hàng nghìn cho số nguyên (Thousands Separators for Integers) 0 / 0 1
342 PCBBAY0000021   Dấu phân cách hàng nghìn cho số thực (Thousands Separators for Floats) 0 / 0 1
343 PCBBAY0000022   Định dạng tỉ lệ thành phần trăm (Format a Ratio as a Percentage) 0 / 0 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.