ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
296 PCBSAU0000022   Hóa đơn mua hàng (Purchase Receipt) 0 / 0 4
297 PCBSAU0000023   Chia pizza (Pizza Sharing) 0 / 0 4
298 PCBSAU0000024   Tính số thùng sơn (Paint Can Calculator) 0 / 0 4
299 PCBSAU0000025   Xuất hai chữ số thập phân (Print Two Decimal Places) 0 / 0 2
300 PCBSAU0000026   Xuất k chữ số thập phân (Print K Decimal Places) 0 / 0 2
301 PCBSAU0000027   Căn lề và độ rộng trường (Field Width and Alignment) 0 / 0 2
302 PCBSAU0000028   Định dạng phần trăm (Percentage Formatting) 0 / 0 2
303 PCBSAU0000029   Dấu phân cách hàng nghìn (Thousands Separators) 0 / 0 3
304 PCBSAU0000030   Ký pháp khoa học (Scientific Notation) 0 / 0 3
305 PCBSAU0000031   Round và định dạng hiển thị (Rounding versus Formatting) 0 / 0 3
306 PCBSAU0000032   Không làm tròn quá sớm (Do Not Round Too Early) 0 / 0 3
307 PCBSAU0000033   Độ dài chuỗi (String Length) 0 / 0 2
308 PCBSAU0000034   Ghép hai chuỗi (Concatenate Two Strings) 0 / 0 2
309 PCBSAU0000035   Lặp lại văn bản (Repeat Text) 0 / 0 2
310 PCBSAU0000036   Họ và tên theo định dạng (Formatted Family and Given Name) 0 / 0 2
311 PCBSAU0000037   Chuỗi rỗng và chuỗi có khoảng trắng (Empty and Whitespace Strings) 0 / 0 2
312 PCBSAU0000038   Tab và xuống dòng (Tabs and Newlines) 0 / 0 2
313 PCBSAU0000039   Mã Unicode của ký tự (Unicode Code Point) 0 / 0 2
314 PCBSAU0000040   Ký tự từ mã Unicode (Character from Unicode Code Point) 0 / 0 2
315 PCBSAU0000041   So sánh chuỗi từ điển (Lexicographic String Comparison) 0 / 0 2

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.