ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
381 PCBBAY0000060   Thể tích hình trụ (Cylinder Volume) 0 / 0 4
382 PCBBAY0000061   Thể tích hình nón (Cone Volume) 0 / 0 4
383 PCBBAY0000062   Động năng (Kinetic Energy) 0 / 0 4
256 PCBNAM0000001   Dòng thông báo (Message Line) 1 / 2 1
257 PCBNAM0000002   Mã hồ sơ (Record Code) 0 / 0 1
258 PCBNAM0000003   Số nguyên có dấu (Signed Integer) 0 / 0 1
259 PCBNAM0000004   Số nguyên có số 0 đầu (Integer with Leading Zeroes) 0 / 0 1
260 PCBNAM0000005   Họ và tên nguyên dòng (Full Name as a Line) 0 / 0 1
261 PCBNAM0000006   Hai số nguyên trên một dòng (Two Integers on One Line) 0 / 0 1
262 PCBNAM0000007   Đảo thứ tự ba số (Reverse Three Integers) 0 / 0 1
263 PCBNAM0000008   Nhiều khoảng trắng giữa các số (Multiple Spaces Between Integers) 0 / 0 1
264 PCBNAM0000009   Tên và tuổi trên hai dòng (Full Name and Age on Two Lines) 1 / 1 1
265 PCBNAM0000010   Kích thước và dãy số nguyên (Array Size and Integers) 0 / 0 1
266 PCBNAM0000011   Số lượng và hai bản sao dãy (Two Copies of an Integer Array) 0 / 0 1
267 PCBNAM0000012   Đối chiếu N bằng len (Compare Declared and Actual Counts) 0 / 0 1
268 PCBNAM0000013   Token rỗng với dấu phân cách tường minh (Empty Field with Explicit Delimiter) 0 / 0 1
269 PCBNAM0000014   Dấu phẩy kèm khoảng trắng (Comma-Separated Integers with Spaces) 0 / 0 1
270 PCBNAM0000015   Số nguyên có dấu cộng (Signed Integers with Plus Signs) 0 / 0 1
271 PCBNAM0000016   Số thực ký pháp khoa học (Scientific Notation Inputs) 0 / 0 1
272 PCBNAM0000017   Kho hàng (Warehouse Record) 0 / 0 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.