ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
395 PCBTAM0000012   Độ dài sau khi ghép (Length after Concatenation) 0 / 0 3
396 PCBTAM0000013   Viền văn bản bằng ký tự (Text Border) 0 / 0 3
397 PCBTAM0000014   Lặp chuỗi ở hai phía (Repeat on Both Sides) 0 / 0 3
398 PCBTAM0000015   Tổng mã của hai ký tự (Sum of Two Code Points) 0 / 0 3
399 PCBTAM0000016   Nhãn số và đơn vị (Labeled Number and Unit) 0 / 0 3
400 PCBTAM0000017   Số 0 và chuỗi số 0 (Zero Number and Nonempty String) 0 / 0 3
401 PCBTAM0000018   Mã số giữ số 0 đầu (Preserve Leading Zeros) 0 / 0 3
402 PCBTAM0000019   Hai ký tự từ hai mã Unicode (Two Characters from Code Points) 0 / 0 3
403 PCBTAM0000020   Khoảng cách mã hai ký tự (Code Point Distance) 0 / 0 3
404 PCBTAM0000021   Căn phải văn bản theo độ rộng (Right Align Text) 0 / 0 3
405 PCBTAM0000022   Căn giữa văn bản theo độ rộng (Center Align Text) 0 / 0 3
406 PCBTAM0000023   Gọt khoảng trắng hai đầu (Trim Outer Whitespace) 0 / 0 3
407 PCBTAM0000024   Mã Unicode dạng U+ (Unicode Hexadecimal Label) 0 / 0 3
408 PCBTAM0000025   Hai cột văn bản (Two Text Columns) 0 / 0 4
409 PCBTAM0000026   Tổng độ dài ba dòng (Lengths of Three Lines) 0 / 0 4
410 PCBTAM0000027   Lặp khối trong ngoặc (Repeat Bracketed Block) 0 / 0 4
411 PCBTAM0000028   Số nguyên có dấu và đệm 0 (Signed Zero-Padded Integer) 0 / 0 4
412 PCBTAM0000029   Phiếu điểm hai môn (Two-Subject Score Card) 0 / 0 4
2 PH001   Thuật toán kỳ lạ (Weird Algorithm) 7 / 23 1
3 PH002   Số Bị Thiếu (Missing Number) 7 / 31 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.