ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
341 PCBBAY0000020   Dấu phân cách hàng nghìn cho số nguyên (Thousands Separators for Integers) 0 / 0 1
342 PCBBAY0000021   Dấu phân cách hàng nghìn cho số thực (Thousands Separators for Floats) 0 / 0 1
343 PCBBAY0000022   Định dạng tỉ lệ thành phần trăm (Format a Ratio as a Percentage) 0 / 0 1
344 PCBBAY0000023   Ký pháp khoa học với e (Scientific Notation with e) 0 / 0 1
345 PCBBAY0000024   Ký pháp khoa học với E (Scientific Notation with E) 0 / 0 1
346 PCBBAY0000025   Định dạng general với 6 chữ số có nghĩa (General Format with Six Significant Digits) 0 / 0 2
347 PCBBAY0000026   Làm tròn đến số nguyên gần nhất (Round to the Nearest Integer) 0 / 0 2
348 PCBBAY0000027   Làm tròn đến một chữ số thập phân (Round to One Decimal Place) 0 / 0 2
349 PCBBAY0000028   Làm tròn đến k chữ số thập phân (Round to k Decimal Places) 0 / 0 2
350 PCBBAY0000029   Làm tròn đến hàng chục (Round to Tens) 0 / 0 2
351 PCBBAY0000030   Làm tròn đến hàng trăm (Round to Hundreds) 0 / 0 2
352 PCBBAY0000031   Quan sát ties-to-even với số .5 (Observe Half-to-Even Rounding) 0 / 0 2
353 PCBBAY0000032   So sánh round(x,2) và .2f (Compare round and Fixed Formatting) 0 / 0 2
354 PCBBAY0000033   Ba cách quan sát cùng một số (Three Views of the Same Number) 0 / 0 2
355 PCBBAY0000034   Thành tiền hai chữ số (Item Total with Two Decimals) 0 / 0 2
356 PCBBAY0000035   Tỉ lệ phần trăm từ hai đại lượng (Percentage from Two Quantities) 0 / 0 2
357 PCBBAY0000036   Không làm tròn trung gian khi tính trung bình (Average Without Early Rounding) 0 / 0 2
358 PCBBAY0000037   Lãi đơn và định dạng cuối (Simple Interest with Final Formatting) 0 / 0 2
359 PCBBAY0000038   Trung bình hai số (Average of Two Numbers) 0 / 0 2
360 PCBBAY0000039   Trung bình ba số (Average of Three Numbers) 0 / 0 2

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.