ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
1167 CCBCHBAHAI0000052   Nến sinh nhật (Birthday Cake Candles) 0 / 0 1
1059 CCBCHBAHAI0000141   Trung bình 10 số thực (Average of Ten Real Numbers) 0 / 0 1
1060 CCBCHBAHAI0000142   Đồ uống (Drinks) 0 / 0 1
1061 CCBCHBAHAI0000143   Tỷ lệ đánh bóng (Batter Up) 0 / 0 1
1062 CCBCHBAHAI0000144   Khoa học máy tính lạnh (Cold-puter Science) 0 / 0 1
1063 CCBCHBAHAI0000145   Dương, âm và bằng không (Plus Minus) 0 / 0 1
1064 CCBCHBAHAI0000146   Giá trị nhỏ nhất (Minimum Value) 0 / 0 1
1065 CCBCHBAHAI0000147   Giá trị lớn nhất (Maximum Value) 0 / 0 1
1066 CCBCHBAHAI0000148   Chỉ số của phần tử lớn nhất (Index of the Maximum Element) 0 / 0 1
1067 CCBCHBAHAI0000149   Bãi đỗ xe (Parking) 0 / 0 1
1068 CCBCHBAHAI0000150   Số nhỏ nhất và vị trí (Lowest Number and Position) 0 / 0 1
1069 CCBCHBAHAI0000151   Nến sinh nhật (Birthday Cake Candles) 0 / 0 1
1070 CCBCHBAHAI0000152   Vanya và hàng rào (Vanya and Fence) 0 / 0 1
1071 CCBCHBAHAI0000153   Tổng điểm học sinh (Students Marks Sum) 0 / 0 1
1072 CCBCHBAHAI0000154   Trên mức trung bình (Above Average) 0 / 0 1
1073 CCBCHBAHAI0000155   Tìm vị trí xuất hiện đầu tiên của x (First Position of x) 0 / 0 1
1074 CCBCHBAHAI0000156   Tìm vị trí xuất hiện cuối cùng của x (Last Position of x) 0 / 0 1
1075 CCBCHBAHAI0000157   Chọn đội (Choosing Teams) 0 / 0 1
1076 CCBCHBAHAI0000158   In tất cả vị trí của x (Print All Positions of x) 0 / 0 1
1077 CCBCHBAHAI0000159   Phần tử đầu tiên lớn hơn x (First Element Greater Than x) 0 / 0 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.