ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
528 CCBCHMOT0000013   Góc phần tư (Quadrant) 0 / 0 1
529 CCBCHMOT0000014   Tuổi trung bình (Ages) 0 / 0 1
530 CCBCHMOT0000015   Đếm chữ số của 0 (Digit Count Including Zero) 0 / 0 1
531 CCBCHMOT0000016   Chữ số cuối không bằng 0 (Last Nonzero Digit) 0 / 0 1
532 CCBCHMOT0000017   Tổng dãy kết thúc bởi số 0 (Sum Until Zero) 0 / 0 1
533 CCBCHMOT0000018   Số phần tử trước số âm (Count Values Before First Negative) 0 / 0 1
534 CCBCHMOT0000019   Đếm giá trị trước dấu -1 (Count Before Minus One) 0 / 0 1
535 CCBCHMOT0000020   Đọc EOF không có dấu dừng (Sum Positive Values Until EOF) 0 / 0 1
536 CCBCHMOT0000021   Tích các chữ số (Product of Digits) 0 / 0 1
537 CCBCHMOT0000022   Số chữ số bằng k (Count Occurrences of Digit K) 0 / 0 1
538 CCBCHMOT0000023   Tổng số dương đến số 0 (Sum Positive Values Until Zero) 0 / 0 1
539 CCBCHMOT0000024   Đếm số âm cho đến EOF (Count Negative Integers Until EOF) 0 / 0 1
540 CCBCHMOT0000025   Đếm chữ số (Count Decimal Digits) 0 / 0 1
541 CCBCHMOT0000026   Tổng chữ số (Sum of Digits) 0 / 0 1
542 CCBCHMOT0000027   Đảo số tự nhiên (Reverse an Integer) 0 / 0 1
543 CCBCHMOT0000028   Đếm chữ số chẵn (Count Even Decimal Digits) 0 / 0 1
544 CCBCHMOT0000029   Vượt ngưỡng Z (Exceeding Z) 0 / 0 1
545 CCBCHMOT0000030   Trung bình của một dãy số (Average of a Sequence) 0 / 0 1
546 CCBCHMOT0000031   Dãy tăng liên tiếp trong luồng (Longest Strictly Increasing Run) 0 / 0 1
547 CCBCHMOT0000032   Tổng các số lẻ của dãy (Sum of Odd Elements) 0 / 0 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.