ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
779 CCBCHBON0000041   Bỏ dòng rỗng liên tiếp (Collapse Consecutive Newlines) 0 / 0 2
780 CCBCHBON0000042   Đếm dòng rỗng trong luồng (Count Empty Lines in a Stream) 0 / 0 2
781 CCBCHBON0000043   Chỉ in chữ số trước dấu chấm (Print Digits Before First Period) 0 / 0 2
782 CCBCHBON0000044   Đếm chữ số trong luồng ký tự (Count Digits in the Entire Stream) 0 / 0 2
783 CCBCHBON0000045   Đếm ký tự đến EOF (Count All Bytes Until EOF) 0 / 0 2
784 CCBCHBON0000046   Tổng chữ số trước dấu chấm đầu (Sum Digits Before First Period) 0 / 0 2
785 CCBCHBON0000047   Liệt kê bội qua sentinel (Print Multiples Before Sentinel) 0 / 0 2
786 CCBCHBON0000048   Xâu nhị phân (Bit Strings) 0 / 0 2
787 CCBCHBON0000049   Đếm lỗi trước lệnh END (Count Errors Before END) 0 / 0 2
788 CCBCHBON0000050   Thoát hai mức khi tìm cặp đầu tiên (First Pair of Squares: Exit Both Loops) 0 / 0 2
575 CCBCHHAI0000001   In ít nhất một lần (Print at Least Once) 0 / 0 1
576 CCBCHHAI0000002   Mật khẩu khác 0 (First Nonzero Password) 0 / 0 1
577 CCBCHHAI0000003   Lặp đến lần đầu gặp 0 (Sum Until First Zero) 0 / 0 1
578 CCBCHHAI0000004   Lệnh thoát ngay (Immediate Exit Command) 0 / 0 1
579 CCBCHHAI0000005   Một lượt dù điều kiện sai (One Pass Despite a False Condition) 0 / 0 1
580 CCBCHHAI0000006   Ít nhất một lần nhân ba (Multiply by Three at Least Once) 0 / 0 1
581 CCBCHHAI0000007   Lựa chọn trong 1..3 (First Choice from One to Three) 0 / 0 1
582 CCBCHHAI0000008   Nhập số trong đoạn (First Integer in Range) 0 / 0 1
583 CCBCHHAI0000009   Nhập lựa chọn 1, 2, 3 (Accept Choice 1 2 or 3) 0 / 0 1
584 CCBCHHAI0000010   Đếm lần nhập sai trước khi đạt chuẩn (Count Invalid Scores Before Acceptance) 0 / 0 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.