ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
585 CCBCHHAI0000011   Đoán mật mã (Guess the Four-Digit Code) 0 / 0 1
586 CCBCHHAI0000012   Điểm hợp lệ trong [0,10] (First Valid Score and Invalid Count) 0 / 0 1
587 CCBCHHAI0000013   Ký tự hợp lệ Y hoặc N (First Y or N) 0 / 0 1
588 CCBCHHAI0000014   Giá trị hợp lệ đầu tiên (First Value from 1 to 9) 0 / 0 1
589 CCBCHHAI0000015   Tuổi đầu tiên đúng miền (First Valid Age) 0 / 0 1
590 CCBCHHAI0000016   Lấy dữ liệu hợp lệ đầu tiên (First Valid Value and Read Count) 0 / 0 1
591 CCBCHHAI0000017   Mã dừng có thể đến ngay (Sum Until Zero) 0 / 0 1
592 CCBCHHAI0000018   Bộ đếm nhiệt độ hợp lệ (First Valid Temperature and Read Count) 0 / 0 1
593 CCBCHHAI0000019   Loại nhiên liệu (Type of Fuel) 0 / 0 1
594 CCBCHHAI0000020   Phiếu điểm hợp lệ (Average of the First Two Valid Scores) 0 / 0 1
595 CCBCHHAI0000021   Bộ đếm phiếu 0, 1, 2, 9 (Count Votes Until Nine) 0 / 0 1
596 CCBCHHAI0000022   Hai điểm hợp lệ liên tiếp (First Two Valid Scores) 0 / 0 1
597 CCBCHHAI0000023   Số dương đạt ngưỡng (Positive Contributions to a Target) 0 / 0 1
598 CCBCHHAI0000024   Hai điểm liên tiếp hợp lệ (Two Accepted Scores in a Stream) 0 / 0 1
599 CCBCHHAI0000025   Hai số dương hợp lệ liên tiếp (Two Consecutive Positive Values) 0 / 0 1
600 CCBCHHAI0000026   Hai mã xác nhận (Confirmation Codes Seven Then Nine) 0 / 0 1
601 CCBCHHAI0000027   Mã thoát 9 (Exit Code Nine) 0 / 0 1
602 CCBCHHAI0000028   Nhập các số nguyên dương theo phiên (Count Positive Values by Session) 0 / 0 1
603 CCBCHHAI0000029   Tích lũy đến mục tiêu (Accumulate Until Target) 0 / 0 1
604 CCBCHHAI0000030   Dừng khi ba lần đúng liên tiếp (Three Consecutive Successes) 0 / 0 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.