Lập trình căn bản C

Đăng nhập để tham gia lộ trình luyện tập

Lập trình căn bản C

Phần 1. LỆNH printf

Mở

Bài toán Tried AC Độ khó
SCCC100001   Hello, C! 11 3 1
SCCC100002   Hai dòng 3 3 1
SCCC100003   Dấu nháy kép 7 2 1
SCCC100004   Ký hiệu phần trăm 3 2 1
SCCC100005   Chuỗi với %s 4 2 1
SCCC100006   Số nguyên với %d 2 2 1
SCCC100007   Phần trăm giữa dữ liệu 2 2 1
SCCC100008   unsigned cơ bản 2 2 1
SCCC100009   Hex chữ thường 4 3 1
SCCC100016   In ra chính xác 1 1 1
SCCC100010   Zero padding 1 1 1
SCCC100011   Bảng 2 cột 1 1 1
SCCC100012    - và 0 cùng xuất hiện 1 1 1
SCCC100013   Width + precision integer 1 1 1
SCCC100014   Width + precision string 1 1 1
SCCC100015   ID theo precision 1 1 1

Phần 19. IF, IF-ELSE VÀ THIẾT KẾ ĐIỀU KIỆN

Mở

Bài toán Tried AC Độ khó
SCCCIE000001   Điều hòa nhiệt độ (Air Conditioner) 0 0 1
CCBCMCHIN0000001   Số dương hay không (Positive or Nonpositive) 0 0 1
CCBCMCHIN0000002   Số chẵn hay số lẻ (Even or Odd) 0 0 1
CCBCMCHIN0000003   So sánh bằng và khác (Equal or Different) 0 0 1
CCBCMCHIN0000004   Phủ định một điều kiện (Logical Negation) 0 0 1
CCBCMCHIN0000005   Hai cờ logic (Two Logical Flags) 0 0 1
CCBCMCHIN0000006   Số lớn hơn trong hai số (Maximum of Two Integers) 0 0 1
CCBCMCHIN0000007   Đủ tuổi hay chưa (Age Threshold) 0 0 1
CCBCMCHIN0000008   Chia hết cho 3 và 5 (Divisible by 3 and 5) 0 0 1
CCBCMCHIN0000009   Dưa hấu (Watermelon) 0 0 1
CCBCMCHIN0000010   Bội số (Multiples) 0 0 1
CCBCMCHIN0000011   Bài toán chia hết (Divisibility Problem) 0 0 1
CCBCMCHIN0000012   Thuộc đoạn đóng (Inside a Closed Interval) 0 0 1
CCBCMCHIN0000013   Ngoài đoạn mở (Outside an Open Interval) 0 0 1
CCBCMCHIN0000014   Điểm đúng nửa khoảng (Half-open Interval Membership) 0 0 1
CCBCMCHIN0000015   Hai khoảng tách rời (Outside a Closed Interval) 0 0 1
CCBCMCHIN0000016   Khoảng nửa mở (Half-open Range Check) 0 0 1
CCBCMCHIN0000017   Dấu âm trong phép chia (Sign of Integer Division) 0 0 1
CCBCMCHIN0000018   Phân loại âm, không, dương (Negative, Zero or Positive) 0 0 1
CCBCMCHIN0000019   Giá vé theo tuổi (Ticket Price by Age) 0 0 1
CCBCMCHIN0000020   Điểm đạt có điều kiện kép (Pass with Two Scores) 0 0 1
CCBCMCHIN0000021   Giá trị đúng trong C (Truth Value in C) 0 0 1
CCBCMCHIN0000022   Selection Test 1 (Selection Test 1) 0 0 1
CCBCMCHIN0000023   Interval (Interval) 0 0 1
CCBCMCHIN0000024   Coordinates of a Point (Coordinates of a Point) 0 0 1
CCBCMCHIN0000025   Salary Increase (Salary Increase) 0 0 1
CCBCMCHIN0000026   Ba số tăng dần (Sort Three Numbers) 0 0 1
CCBCMCHIN0000027   Số ở giữa của ba số (Middle of Three Numbers) 0 0 1
CCBCMCHIN0000028   Ưu tiên ba cảnh báo (Three Alert Priorities) 0 0 1
CCBCMCHIN0000029   Mức giảm giá theo bậc (Tiered Discount) 0 0 1
CCBCMCHIN0000030   Xếp hạng hai điều kiện (Two-Condition Classification) 0 0 1
CCBCMCHIN0000031   Ưu tiên cảnh báo (Alert Priority) 0 0 1
CCBCMCHIN0000032   Câu lệnh điều kiện trong C (Conditional Statements in C) 0 0 1
CCBCMCHIN0000033   Chia X cho Y (Dividing X by Y) 0 0 1
CCBCMCHIN0000034   Giờ hợp lệ (Valid Time) 0 0 1
CCBCMCHIN0000035   Năm nhuận (Leap Year) 0 0 1
CCBCMCHIN0000036   Cước giao hàng (Delivery Fee) 0 0 1
CCBCMCHIN0000037   Else gắn với if gần nhất (Dangling Else) 0 0 1
CCBCMCHIN0000038   Kiểm tra chia an toàn (Safe Integer Division Check) 0 0 1
CCBCMCHIN0000039   Sắp xếp đơn giản (Simple Sort) 0 0 1
CCBCMCHIN0000040   Công thức Bhaskara (Bhaskara’s Formula) 0 0 1
CCBCMCHIN0000041   Trung bình 3 (Average 3) 0 0 1
CCBCMCHIN0000042   Thời gian trận đấu (Game Time) 0 0 1
CCBCMCHIN0000043   Thời gian trận đấu có phút (Game Time with Minutes) 0 0 1
CCBCMCHIN0000044   Thuế thu nhập (Taxes) 0 0 1
CCBCMCHIN0000045   Ba cạnh có tạo thành tam giác (Triangle Existence) 0 0 1
CCBCMCHIN0000046   Phân loại tam giác theo cạnh (Triangle Classification by Sides) 0 0 1
CCBCMCHIN0000047   Phân loại giờ có điều kiện (Conditional Time Classification) 0 0 1
CCBCMCHIN0000048   Ba khoảng kề nhau (Four Adjacent Ranges) 0 0 1
CCBCMCHIN0000049   Dấu của tích không nhân (Sign of a Product Without Multiplication) 0 0 1
CCBCMCHIN0000050   Cấp học theo lớp (School Level by Grade) 0 0 1
CCBCMCHIN0000051   Khoảng cách từ điểm đến gốc (Distance from the Origin) 0 0 1
CCBCMCHIN0000052   Tam giác hoặc hình thang (Triangle) 0 0 1
CCBCMCHIN0000053   Phân loại tam giác theo góc và cạnh (Triangle Types) 0 0 1
CCBCMCHIN0000054   Hai đống xu (Coin Piles) 0 0 1
CCBCMCHIN0000055   Hình vuông nhỏ nhất chứa hai hình chữ nhật (Minimal Square) 0 0 1
CCBCMCHIN0000056   Ba đoạn thẳng và loại tam giác (Three Segments and Triangle Type) 0 0 1
CCBCMCHIN0000057   Số thứ tự ngày trong tháng (Valid Calendar Date in a Month) 0 0 1
CCBCMCHIN0000058   Cộng một ngày trong tháng (Advance Date by One Day) 0 0 1
CCBCMCHIN0000059   Tọa độ trên biên hình chữ nhật (Point on Rectangle Boundary) 0 0 1
CCBCMCHIN0000060   Ngày hợp lệ (Validate a Calendar Date) 0 0 1
CCBCMCHIN0000061   Số ngày của tháng (Number of Days in a Month) 0 0 1
CCBCMCHIN0000062   Ngày kế tiếp (Next Calendar Date) 0 0 1
CCBCMCHIN0000063   Ngày trước đó (Previous Calendar Date) 0 0 1

Phần 20. SWITCH, CASE VÀ LỰA CHỌN NHIỀU NHÁNH

Mở

Bài toán Tried AC Độ khó
CCBCHMUOI0000001   Mã vận chuyển và giảm giá (Shipping Code and Discount) 0 0 1
CCBCHMUOI0000002   Bộ tính số dư an toàn (Safe Remainder Calculator) 0 0 1
CCBCHMUOI0000003   Kiểm tra năm và số thứ tự ngày (Day Number in the Year) 0 0 1
CCBCHMUOI0000004   Đồng hồ cộng phút (Clock After Adding Minutes) 0 0 1
CCBCHMUOI0000005   Mã ngày trong tuần (Weekday Code) 0 0 1
CCBCHMUOI0000006   Tính chẵn lẻ bằng switch (Parity Using Switch) 0 0 1
CCBCHMUOI0000007   Lệnh một chữ số (Single-Digit Command) 0 0 1
CCBCHMUOI0000008   Mã ký tự lựa chọn (Character Selection Code) 0 0 1
CCBCHMUOI0000009   Mã trạng thái thiết bị (Device Status Code) 0 0 1
CCBCHMUOI0000010   Mã chữ cái A B C (A B C Letter Code) 0 0 1
CCBCHMUOI0000011   Chọn phép toán (Select an Arithmetic Operation) 0 0 1
CCBCHMUOI0000012   Tháng trong năm (Month) 0 0 1
CCBCHMUOI0000013   Tính tiền món ăn (Snack) 0 0 1
CCBCHMUOI0000014   Tra mã vùng điện thoại (DDD) 0 0 1
CCBCHMUOI0000015   Tháng thuộc quý nào (Quarter of the Year) 0 0 1
CCBCHMUOI0000016   Đèn giao thông (Traffic Signal) 0 0 1
CCBCHMUOI0000017   Gộp case theo hai nhóm (Grouping Switch Cases) 0 0 1
CCBCHMUOI0000018   Mùa theo tháng (Season by Month) 0 0 1
CCBCHMUOI0000019   Nhóm ngày làm việc (Working Day Group) 0 0 1
CCBCHMUOI0000020   Bộ số có mã kết thúc (Command Stream with Stop Code) 0 0 1
CCBCHMUOI0000021   Nhóm nguyên âm ASCII (ASCII Vowel Group) 0 0 1
CCBCHMUOI0000022   Số ngày tháng thường (Days in a Month) 0 0 1
CCBCHMUOI0000023   Máy tính bốn phép (Four-Operation Calculator) 0 0 1
CCBCHMUOI0000024   Số ngày theo mùa (Month to Season) 0 0 1
CCBCHMUOI0000025   Máy bán vé (Ticket Vending Machine) 0 0 1
CCBCHMUOI0000026   Tên thứ trong tuần (Weekday Abbreviation) 0 0 1
CCBCHMUOI0000027   Mệnh giá tem (Stamp Denominations) 0 0 1
CCBCHMUOI0000028   Máy tính chia lấy dư (Integer Calculator with Remainder) 0 0 1
CCBCHMUOI0000029   Máy tính có phép chia (Calculator with Division) 0 0 1
CCBCHMUOI0000030   Dấu của trạng thái fallthrough (Fallthrough State Trace) 0 0 1
CCBCHMUOI0000031   Fallthrough có điều kiện (Conditional Fallthrough) 0 0 1
CCBCHMUOI0000032   So sánh hai cách viết case (Comparing Case Implementations) 0 0 1
CCBCHMUOI0000033   Rơi xuyên ba nhánh (Three-Case Fallthrough) 0 0 1
CCBCHMUOI0000034   Số ngày quý (Quarter Code) 0 0 1
CCBCHMUOI0000035   Bộ tính tiền điện bậc thang (Tiered Electricity Bill) 0 0 1
CCBCHMUOI0000036   Mã lỗi của thiết bị (Device Status Code) 0 0 1
CCBCHMUOI0000037   Phân loại điểm có điều kiện loại trừ (Exclusive Grade Classification) 0 0 1
CCBCHMUOI0000038   Nhiều lệnh độc lập theo mã (Independent Operations by Code) 0 0 1
CCBCHMUOI0000039   Phiếu gửi xe theo giờ (Hourly Parking Ticket) 0 0 1
CCBCHMUOI0000040   Mã tác vụ và điều kiện bên trong (Operation Code with Inner Condition) 0 0 1

Phần 21. WHILE VÀ VÒNG LẶP ĐIỀU KIỆN TRƯỚC

Mở

Bài toán Tried AC Độ khó
CCBCHMOT0000001   Đếm từ n về 1 bằng while (Countdown with While) 0 0 1
CCBCHMOT0000002   Lặp đến khi đạt 100 (Reach One Hundred) 0 0 1
CCBCHMOT0000003   Đếm đến trước mốc (Count Before the Limit) 0 0 1
CCBCHMOT0000004   Tổng đến ngưỡng cố định (Accumulated Sum up to N) 0 0 1
CCBCHMOT0000005   Không vượt ngưỡng (Smallest Prefix Reaching a Threshold) 0 0 1
CCBCHMOT0000006   Lặp nhân đôi có giới hạn (Doubling to Reach a Limit) 0 0 1
CCBCHMOT0000007   Tổng các số từ 1 đến n bằng while (Sum One Through N with While) 0 0 1
CCBCHMOT0000008   Số lần chia đôi (Halving Until Zero) 0 0 1
CCBCHMOT0000009   While không thực hiện lượt nào (Zero-Iteration While Loop) 0 0 1
CCBCHMOT0000010   Phép trừ sai (Wrong Subtraction) 0 0 1
CCBCHMOT0000011   Gấu em và gấu anh (Bear and Big Brother) 0 0 1
CCBCHMOT0000012   Mật khẩu cố định (Fixed Password) 0 0 1
CCBCHMOT0000013   Góc phần tư (Quadrant) 0 0 1
CCBCHMOT0000014   Tuổi trung bình (Ages) 0 0 1
CCBCHMOT0000015   Đếm chữ số của 0 (Digit Count Including Zero) 0 0 1
CCBCHMOT0000016   Chữ số cuối không bằng 0 (Last Nonzero Digit) 0 0 1
CCBCHMOT0000017   Tổng dãy kết thúc bởi số 0 (Sum Until Zero) 0 0 1
CCBCHMOT0000018   Số phần tử trước số âm (Count Values Before First Negative) 0 0 1
CCBCHMOT0000019   Đếm giá trị trước dấu -1 (Count Before Minus One) 0 0 1
CCBCHMOT0000020   Đọc EOF không có dấu dừng (Sum Positive Values Until EOF) 0 0 1
CCBCHMOT0000021   Tích các chữ số (Product of Digits) 0 0 1
CCBCHMOT0000022   Số chữ số bằng k (Count Occurrences of Digit K) 0 0 1
CCBCHMOT0000023   Tổng số dương đến số 0 (Sum Positive Values Until Zero) 0 0 1
CCBCHMOT0000024   Đếm số âm cho đến EOF (Count Negative Integers Until EOF) 0 0 1
CCBCHMOT0000025   Đếm chữ số (Count Decimal Digits) 0 0 1
CCBCHMOT0000026   Tổng chữ số (Sum of Digits) 0 0 1
CCBCHMOT0000027   Đảo số tự nhiên (Reverse an Integer) 0 0 1
CCBCHMOT0000028   Đếm chữ số chẵn (Count Even Decimal Digits) 0 0 1
CCBCHMOT0000029   Vượt ngưỡng Z (Exceeding Z) 0 0 1
CCBCHMOT0000030   Trung bình của một dãy số (Average of a Sequence) 0 0 1
CCBCHMOT0000031   Dãy tăng liên tiếp trong luồng (Longest Strictly Increasing Run) 0 0 1
CCBCHMOT0000032   Tổng các số lẻ của dãy (Sum of Odd Elements) 0 0 1
CCBCHMOT0000033   Chữ số tận cùng khác 0 (Last Nonzero Decimal Digit) 0 0 1
CCBCHMOT0000034   Hai chữ số kề nhau bằng nhau (Equal Adjacent Decimal Digits) 0 0 1
CCBCHMOT0000035   Số giảm đến khi chạm 0 (Decrementing to Zero) 0 0 1
CCBCHMOT0000036   Đoạn lặp DNA dài nhất (Repetitions) 0 0 1
CCBCHMOT0000037   Những viên đá trên bàn (Stones on the Table) 0 0 1
CCBCHMOT0000038   Số nhỏ nhất trước dấu dừng (Minimum Before Sentinel) 0 0 1
CCBCHMOT0000039   Ước số thực sự của n (Proper Divisor Count) 0 0 1
CCBCHMOT0000040   Đọc nhiều số đến hết tệp (Sum and Count Until EOF) 0 0 1
CCBCHMOT0000041   Thuật toán kỳ lạ (Weird Algorithm) 0 0 1
CCBCHMOT0000042   Năm có bốn chữ số phân biệt (Beautiful Year) 0 0 1
CCBCHMOT0000043   Số gần may mắn (Nearly Lucky Number) 0 0 1
CCBCHMOT0000044   Các ước số dương của n (Divisors I) 0 0 1
CCBCHMOT0000045   Kiểm tra số nguyên tố bằng while (Prime Check with While) 0 0 1
CCBCHMOT0000046   Thuật toán Euclid trừ liên tiếp (Euclid by Repeated Subtraction) 0 0 1
CCBCHMOT0000047   Ước đầu tiên lớn hơn 1 (Smallest Divisor Greater Than One) 0 0 1
CCBCHMOT0000048   Lần đầu trung bình vượt mốc (First Prefix Average Above Threshold) 0 0 1
CCBCHMOT0000049   Giảm theo Euclid chia dư (Euclidean Algorithm and Remainder Count) 0 0 1
CCBCHMOT0000050   Số hoàn hảo có tối ưu nhẹ (Perfect Number with Divisor Pairs) 0 0 1
CCBCHMOT0000051   Prime Number (Prime Number) 0 0 1
CCBCHMOT0000052   Ước chung lớn nhất (Greatest Common Divisor) 0 0 1
CCBCHMOT0000053   Số đối xứng hệ thập phân (Decimal Palindrome Number) 0 0 1
CCBCHMOT0000054   Chữ số lớn nhất, nhỏ nhất (Minimum and Maximum Decimal Digits) 0 0 1
CCBCHMOT0000055   Bội của 10 trong n! (Trailing Zeros in a Factorial) 0 0 1
CCBCHMOT0000056   Điểm dừng nhân đôi (Minimum Doublings to Reach a Threshold) 0 0 1
CCBCHMOT0000057   Các chữ số 0 tận cùng (Trailing Zeros) 0 0 1
CCBCHMOT0000058   Bội nhỏ nhất của 7 không dưới n (Smallest Multiple of Seven at Least n) 0 0 1
CCBCHMOT0000059   Căn bậc hai nguyên (Integer Square Root) 0 0 1

Phần 22. DO-WHILE VÀ VÒNG LẶP KIỂM TRA SAU

Mở

Bài toán Tried AC Độ khó
CCBCHHAI0000001   In ít nhất một lần (Print at Least Once) 0 0 1
CCBCHHAI0000002   Mật khẩu khác 0 (First Nonzero Password) 0 0 1
CCBCHHAI0000003   Lặp đến lần đầu gặp 0 (Sum Until First Zero) 0 0 1
CCBCHHAI0000004   Lệnh thoát ngay (Immediate Exit Command) 0 0 1
CCBCHHAI0000005   Một lượt dù điều kiện sai (One Pass Despite a False Condition) 0 0 1
CCBCHHAI0000006   Ít nhất một lần nhân ba (Multiply by Three at Least Once) 0 0 1
CCBCHHAI0000007   Lựa chọn trong 1..3 (First Choice from One to Three) 0 0 1
CCBCHHAI0000008   Nhập số trong đoạn (First Integer in Range) 0 0 1
CCBCHHAI0000009   Nhập lựa chọn 1, 2, 3 (Accept Choice 1 2 or 3) 0 0 1
CCBCHHAI0000010   Đếm lần nhập sai trước khi đạt chuẩn (Count Invalid Scores Before Acceptance) 0 0 1
CCBCHHAI0000011   Đoán mật mã (Guess the Four-Digit Code) 0 0 1
CCBCHHAI0000012   Điểm hợp lệ trong [0,10] (First Valid Score and Invalid Count) 0 0 1
CCBCHHAI0000013   Ký tự hợp lệ Y hoặc N (First Y or N) 0 0 1
CCBCHHAI0000014   Giá trị hợp lệ đầu tiên (First Value from 1 to 9) 0 0 1
CCBCHHAI0000015   Tuổi đầu tiên đúng miền (First Valid Age) 0 0 1
CCBCHHAI0000016   Lấy dữ liệu hợp lệ đầu tiên (First Valid Value and Read Count) 0 0 1
CCBCHHAI0000017   Mã dừng có thể đến ngay (Sum Until Zero) 0 0 1
CCBCHHAI0000018   Bộ đếm nhiệt độ hợp lệ (First Valid Temperature and Read Count) 0 0 1
CCBCHHAI0000019   Loại nhiên liệu (Type of Fuel) 0 0 1
CCBCHHAI0000020   Phiếu điểm hợp lệ (Average of the First Two Valid Scores) 0 0 1
CCBCHHAI0000021   Bộ đếm phiếu 0, 1, 2, 9 (Count Votes Until Nine) 0 0 1
CCBCHHAI0000022   Hai điểm hợp lệ liên tiếp (First Two Valid Scores) 0 0 1
CCBCHHAI0000023   Số dương đạt ngưỡng (Positive Contributions to a Target) 0 0 1
CCBCHHAI0000024   Hai điểm liên tiếp hợp lệ (Two Accepted Scores in a Stream) 0 0 1
CCBCHHAI0000025   Hai số dương hợp lệ liên tiếp (Two Consecutive Positive Values) 0 0 1
CCBCHHAI0000026   Hai mã xác nhận (Confirmation Codes Seven Then Nine) 0 0 1
CCBCHHAI0000027   Mã thoát 9 (Exit Code Nine) 0 0 1
CCBCHHAI0000028   Nhập các số nguyên dương theo phiên (Count Positive Values by Session) 0 0 1
CCBCHHAI0000029   Tích lũy đến mục tiêu (Accumulate Until Target) 0 0 1
CCBCHHAI0000030   Dừng khi ba lần đúng liên tiếp (Three Consecutive Successes) 0 0 1
CCBCHHAI0000031   Lựa chọn mới nhất trước STOP (Last Selection Before Stop) 0 0 1
CCBCHHAI0000032   Menu phi tương tác (Non-interactive Menu) 0 0 1
CCBCHHAI0000033   Chế độ tính điểm đến khi đạt (Score Mode Until Stop) 0 0 1
CCBCHHAI0000034   Số phiên trước lệnh dừng (Valid Sessions Before Stop) 0 0 1
CCBCHHAI0000035   Hồ sơ nhiều phiên (Multi-session Positive Totals) 0 0 1
CCBCHHAI0000036   Đếm lần sai trước khóa mã (Wrong Attempts Before Code Lock) 0 0 1
CCBCHHAI0000037   Menu cộng trừ nhân (Add Subtract Multiply Menu) 0 0 1
CCBCHHAI0000038   Lọc mã có xác nhận (Even Code Filter with Stop) 0 0 1