ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
799 CCBOTPBA0000011   Đếm ngày thứ bảy/chủ nhật (Count Weekend Days) 0 / 0 2
800 CCBOTPBA0000012   Số lượng số khác 0 trước sentinel (Count Nonzero Values Before Sentinel) 0 / 0 2
801 CCBOTPBA0000013   Tỷ lệ đạt điểm (Passing Score Percentage) 0 / 0 2
802 CCBOTPBA0000014   Số ngày đủ nhiệt độ (Days in Temperature Range) 0 / 0 2
803 CCBOTPBA0000015   Đoạn dương liên tục dài nhất (Longest Positive Run) 0 / 0 2
804 CCBOTPBA0000016   Đổi dấu liên tiếp (Adjacent Sign Changes) 0 / 0 2
805 CCBOTPBA0000017   Độ dài đoạn dấu dương (Length of a Positive Segment) 0 / 0 2
806 CCBOTPBA0000018   Đếm cặp đổi chiều (Count Local Peaks) 0 / 0 2
807 CCBOTPBA0000019   Số chính phương nhỏ hơn n (Positive Squares Below N) 0 / 0 2
808 CCBOTPBA0000020   Đếm số nguyên tố trong 1..n (Count Primes Up to N) 0 / 0 2
809 CCBOTPBA0000021   Hiệu tổng chẵn lẻ (Even Sum Minus Odd Sum) 0 / 0 2
810 CCBOTPBA0000022   Perfect Number 0 / 0 2
811 CCBOTPBA0000023   Kiểm tra số Armstrong 3 chữ số (Three-Digit Armstrong Number) 0 / 0 2
812 CCBOTPBA0000024   Tổng ước riêng (Sum of Proper Divisors) 0 / 0 2
813 CCBOTPBA0000025   Số nguyên tố sinh đôi (Twin Prime Pairs) 0 / 0 2
814 CCBOTPBA0000026   Experiments 0 / 0 2
815 CCBOTPBA0000027   Ngày thứ n trong năm (Nth Day of a Year) 0 / 0 2
816 CCBOTPBA0000028   Mốc đạt doanh thu (First Revenue Milestone) 0 / 0 2
817 CCBOTPBA0000029   Đếm điểm trên viền bảng (Border Cells of a Grid) 0 / 0 2
818 CCBOTPBA0000030   Mô phỏng khoản tiền tăng trưởng (Integer Growth Until Threshold) 0 / 0 2

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.