ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
466 CCBCMCHIN0000054   Hai đống xu (Coin Piles) 0 / 0 1
467 CCBCMCHIN0000055   Hình vuông nhỏ nhất chứa hai hình chữ nhật (Minimal Square) 0 / 0 1
468 CCBCMCHIN0000056   Ba đoạn thẳng và loại tam giác (Three Segments and Triangle Type) 0 / 0 1
469 CCBCMCHIN0000057   Số thứ tự ngày trong tháng (Valid Calendar Date in a Month) 0 / 0 1
470 CCBCMCHIN0000058   Cộng một ngày trong tháng (Advance Date by One Day) 0 / 0 1
471 CCBCMCHIN0000059   Tọa độ trên biên hình chữ nhật (Point on Rectangle Boundary) 0 / 0 1
472 CCBCMCHIN0000060   Ngày hợp lệ (Validate a Calendar Date) 0 / 0 1
473 CCBCMCHIN0000061   Số ngày của tháng (Number of Days in a Month) 0 / 0 1
474 CCBCMCHIN0000062   Ngày kế tiếp (Next Calendar Date) 0 / 0 1
475 CCBCMCHIN0000063   Ngày trước đó (Previous Calendar Date) 0 / 0 1
789 CCBOTPBA0000001   Tổng điểm hai đội (Total Scores of Two Teams) 1 / 2 2
790 CCBOTPBA0000002   Số vé cần đổi (Additional Tickets Required) 0 / 0 2
791 CCBOTPBA0000003   Tổng số dương và số âm (Positive and Negative Sums) 0 / 0 2
792 CCBOTPBA0000004   Hai bộ đếm điểm đối đầu (Head-to-Head Result Counters) 0 / 0 2
793 CCBOTPBA0000005   Tiền dư sau mua hàng (Money Left After Shopping) 0 / 0 2
794 CCBOTPBA0000006   Số lần xuất hiện lớn nhất trong 4 mã (Maximum Frequency among Four Codes) 0 / 0 2
795 CCBOTPBA0000007   Grenais 0 / 0 3
796 CCBOTPBA0000008   Population Increase 0 / 0 3
797 CCBOTPBA0000009   Sum of Consecutive Odd Numbers III 0 / 0 2
798 CCBOTPBA0000010   Sum of Consecutive Even Numbers 0 / 0 2

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.