ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
1149 CT0000061   Đếm số chính phương trong đoạn (Count Perfect Squares in an Interval) 1 / 2 1
1150 CT0000062   Bình phương hoặc lập phương (Square or Cube) 1 / 1 2
1151 CT0000063   Nhiều truy vấn đếm số chính phương (Multiple Perfect-Square Count Queries) 1 / 2 2
1168 CT0000064   Số chính phương gần nhất - EP1 (Nearest Perfect Square - EP1) 0 / 0 1
1169 CT0000065   Đếm căn theo lớp dư - EP1 (Counting Square Roots by Residue Class - EP1) 0 / 0 1
1170 CT0000066   Phân tầng theo nhiều khoảng - EP1 (Layer Selection with Multiple Intervals - EP1) 0 / 0 1
37 CT00007   Khoảng cách cùng nhóm 3 / 4 1
57 CT00010   Bậc thang (Staircase) 2 / 5 1
61 CT00014   Mã số hợp lệ (Valid Number) 1 / 1 1
89 CT00015   Xe đưa đón (Shuttle Buses) 4 / 5 1
148 CT00035   Chia quà 2 / 2 1
149 CT00036   Dãy đổi chiều 1 / 3 1
151 CT00038   Dãy số đặc biệt 1 / 3 1
233 CT00043   Bội riêng (Exclusive Multiples) 0 / 0 2
1300 GD0000003   Rút tiền tối thiểu (Hit the Lottery) 0 / 0 1
1307 GD0000010   Mảng dày (Dense Array) 0 / 0 1
1310 GD0000013   Đưa tích về một (Make Product Equal One) 0 / 0 1
1313 GD0000016   Cộng và nhân (Addition and Multiplication) 0 / 0 1
1317 GD0000020   Bộ chứng minh tham lam (Greedy Proof Set) 0 / 0 1
110 HSGHNTHPT012006   Lát sàn (Floor Tiling) 5 / 9 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.