#PCBTAM0000017. Số 0 và chuỗi số 0 (Zero Number and Nonempty String)

Số 0 và chuỗi số 0 (Zero Number and Nonempty String)

Số 0 và chuỗi số 0 (Zero Number and Nonempty String)

Phiên bản: Phước Hưng OJ Extended

Đề bài

Một dòng văn bản ss biểu diễn một số nguyên hợp lệ; nó có thể có dấu + hoặc - và các chữ số 0 ở đầu. Hãy phân biệt ba đại lượng:

  • Giá trị Boolean của chính chuỗi ss: True khi chuỗi không rỗng.
  • Giá trị Boolean của số nguyên mà ss biểu diễn: False khi số bằng 00, ngược lại là True.
  • Số ký tự của văn bản ban đầu, tính cả dấu nếu có và mọi chữ số 0 ở đầu.

Không loại bỏ các số 0 ở đầu trước khi tính độ dài văn bản.

Input

Một dòng chứa chuỗi ss biểu diễn số nguyên ở hệ thập phân: một dấu + hoặc - tùy chọn, tiếp theo ít nhất một chữ số ASCII. Chuỗi không chứa dấu cách.

Output

In ba dòng theo thứ tự: Boolean của chuỗi, Boolean của số nguyên, rồi độ dài chuỗi gốc. Hai giá trị Boolean phải là True hoặc False.

Subtask

  • Subtask 1 (100 điểm): 1≤∣s∣≤151\le |s|\le15; ∣int⁡(s)∣≤109|\operatorname{int}(s)|\le10^9.

Ví dụ

Ví dụ 1

Input

0

Output

True
False
1

Giải thích. Văn bản 0 không rỗng nên là True; số nguyên 00 là False; văn bản dài 11 ký tự.

Ví dụ 2

Input

000

Output

True
False
3

Giải thích. 000 là chuỗi ba ký tự nên True, nhưng giá trị số nguyên của nó bằng 00 nên False.

Ví dụ 3

Input

-12

Output

True
True
3

Giải thích. -12 không rỗng và biểu diễn số khác 00, nên hai giá trị đều True; tính cả dấu trừ có 33 ký tự.