#PCBSAU0000013. Đổi centimet thành mét và centimet (Centimetres to Metres and Centimetres)
Đổi centimet thành mét và centimet (Centimetres to Metres and Centimetres)
Đổi centimet thành mét và centimet (Centimetres to Metres and Centimetres)
Nguồn: Phước Hưng OJ
Phiên bản: Phước Hưng OJ Extended
Đề bài
Một độ dài centimet cần được biểu diễn thành số mét nguyên và số centimet còn lại. Biết mét bằng centimet.
Input
Một dòng chứa số nguyên không âm , đơn vị centimet.
Output
In số mét và số centimet còn lại trên cùng một dòng, cách nhau một dấu cách.
Subtask
- Subtask 1 — 100 điểm: .
Ví dụ
Input
253
Output
2 53
Giải thích
: lấy 253 // 100 = 2 mét và 253 % 100 = 53 centimet.