ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
1136 BS0000065   Hóa đơn điện (Electric Bill) 0 / 0 4
1144 BS0000073   Hamburger (Hamburgers) 0 / 0 4
936 CCBCHBAHAI0000018   Khoảng cách giữa hai phần tử theo chỉ số (Distance Between Two Indexed Elements) 0 / 0 1
966 CCBCHBAHAI0000048   UPC check digit (UPC Check Digit) 0 / 0 1
967 CCBCHBAHAI0000049   Bảng mưa hai năm (Two-Year Rainfall Table) 0 / 0 1
968 CCBCHBAHAI0000050   Độ lệch so với trung bình (Deviation from the Mean) 0 / 0 1
975 CCBCHBAHAI0000057   Array with Odd Sum (Array with Odd Sum) 0 / 0 1
976 CCBCHBAHAI0000058   Divisible Sum Pairs (Divisible Sum Pairs) 0 / 0 1
978 CCBCHBAHAI0000060   Phần tử gần trung bình nhất (Element Closest to the Average) 0 / 0 1
981 CCBCHBAHAI0000063   Statistics (Statistics) 0 / 0 1
997 CCBCHBAHAI0000079   Tách mảng thành mảng chẵn và mảng lẻ (Split an Array into Even and Odd Arrays) 0 / 0 1
998 CCBCHBAHAI0000080   Tách âm - zero - dương vào ba mảng (Split Negative, Zero, and Positive Values) 0 / 0 1
999 CCBCHBAHAI0000081   Equalize the Array 0 / 0 1
1000 CCBCHBAHAI0000082   Giá trị lặp đầu tiên - miền 0..1000 (First Repeated Value in the Range 0..1000) 0 / 0 1
1001 CCBCHBAHAI0000083   Giá trị xuất hiện đúng một lần - nhỏ nhất (Smallest Value Appearing Exactly Once) 0 / 0 1
1003 CCBCHBAHAI0000085   Đếm số giá trị phân biệt - miền 0..1000 (Count Distinct Values in the Range 0..1000) 0 / 0 1
1005 CCBCHBAHAI0000087   Tìm số bị thiếu trong 0..n bằng seen[] 0 / 0 1
1006 CCBCHBAHAI0000088   Trả lời Q truy vấn tần suất trên miền nhỏ 0 / 0 1
1007 CCBCHBAHAI0000089   Tổng có trọng số theo vị trí 0 / 0 1
1008 CCBCHBAHAI0000090   Tích vô hướng hai vector 0 / 0 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.