• 1
ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
1169 CT0000065   Đếm căn theo lớp dư - EP1 (Counting Square Roots by Residue Class - EP1) 0 / 0 1
39 CT00009   Đoạn chia hết (Divisible Subarrays) 3 / 3 1
99 CT00025   Mã chia hết (Divisible Code) 1 / 2 1
105 CT00030   Bộ đếm vòng (Cyclic Counter) 1 / 4 1
1160 MTHA0000009   Ghế vòng tròn (Circular Seats) 1 / 2 1
1161 MTHA0000010   Lịch trực luân phiên (Rotating Duty Schedule) 1 / 1 1
1162 MTHA0000011   Số có số dư cho trước (Numbers with a Given Remainder) 0 / 0 1
1166 MTHA0000015   Phân phối theo vòng (Circular Distribution) 1 / 1 1
10 PH009   Xâu bit (Bit Strings) 1 / 4 1
12 PH011   Hai đống xu (Coin Piles) 1 / 2 1
125 PS0000011   Đoạn con chia hết (Subarray Divisibility) 1 / 1 1
126 PS0000012   Phân phát kẹo (Candy Distribution) 1 / 1 1
127 PS0000013   Dãy liên tiếp có tổng chia hết cho 7 1 / 1 1
1281 QHD0000023   Tính chia hết (Divisibility) 0 / 0 4
1187 SGM0000017   Gán điểm và hợp thành hàm trên đoạn (Point Set Range Composite) 0 / 0 1
1210 SGM0000040   Biến đổi affine và tổng đoạn (Range Affine Range Sum) 0 / 0 1
  • 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.