ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
919 CCBCHBAHAI0000001   Đọc và in lại mảng (Read and Print an Array) 0 / 0 1
920 CCBCHBAHAI0000002   In kèm chỉ số 0-based (Print with 0-Based Indices) 0 / 0 1
926 CCBCHBAHAI0000008   Hai đầu của mảng (Array Endpoints) 0 / 0 1
947 CCBCHBAHAI0000029   Đếm số phần tử đã đọc (Count the Read Elements) 0 / 0 1
991 CCBCHBAHAI0000073   Initializer đầy đủ (Full Array Initializer) 0 / 0 1
1037 CCBCHBAHAI0000119   Khai báo và khởi tạo 1, 2, 4, 8, 16, 32 (Initialize 1, 2, 4, 8, 16, 32) 0 / 0 1
838 CCBOTPBA0000050   Trạm kiểm tra nhiều mức (Multi-Level Inspection Station) 0 / 0 1
841 CCBOTPBA0000053   Giải mã số hiệu nhỏ (Decode Small Numeric Codes) 0 / 0 1
110 HSGHNTHPT012006   Lát sàn (Floor Tiling) 5 / 9 1
256 PCBNAM0000001   Dòng thông báo (Message Line) 1 / 2 1
257 PCBNAM0000002   Mã hồ sơ (Record Code) 0 / 0 1
258 PCBNAM0000003   Số nguyên có dấu (Signed Integer) 0 / 0 1
259 PCBNAM0000004   Số nguyên có số 0 đầu (Integer with Leading Zeroes) 0 / 0 1
260 PCBNAM0000005   Họ và tên nguyên dòng (Full Name as a Line) 0 / 0 1
261 PCBNAM0000006   Hai số nguyên trên một dòng (Two Integers on One Line) 0 / 0 1
262 PCBNAM0000007   Đảo thứ tự ba số (Reverse Three Integers) 0 / 0 1
263 PCBNAM0000008   Nhiều khoảng trắng giữa các số (Multiple Spaces Between Integers) 0 / 0 1
264 PCBNAM0000009   Tên và tuổi trên hai dòng (Full Name and Age on Two Lines) 1 / 1 1
265 PCBNAM0000010   Kích thước và dãy số nguyên (Array Size and Integers) 0 / 0 1
266 PCBNAM0000011   Số lượng và hai bản sao dãy (Two Copies of an Integer Array) 0 / 0 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.