ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
964 CCBCHBAHAI0000046   Chèn vào mảng tăng đã cho để vẫn tăng (Insert into a Strictly Increasing Array) 0 / 0 1
965 CCBCHBAHAI0000047   Mô phỏng danh sách tĩnh với Q lệnh insert/delete (Simulate a Fixed-Capacity List with Q Insert/Delete Commands) 0 / 0 1
966 CCBCHBAHAI0000048   UPC check digit (UPC Check Digit) 0 / 0 1
967 CCBCHBAHAI0000049   Bảng mưa hai năm (Two-Year Rainfall Table) 0 / 0 1
968 CCBCHBAHAI0000050   Độ lệch so với trung bình (Deviation from the Mean) 0 / 0 1
971 CCBCHBAHAI0000053   Trace mảng tích lũy lồng nhau (Trace a Nested Accumulation Array) 0 / 0 1
972 CCBCHBAHAI0000054   Hai danh sách - tích tương ứng và căn tổng (Two Lists - Pairwise Products and Square Root of the Sum) 0 / 0 1
973 CCBCHBAHAI0000055   Bộ phân tích dãy số nguyên PHOJ (PHOJ Integer Sequence Analyzer) 0 / 0 1
974 CCBCHBAHAI0000056   Bài kiểm tra cuối Ch32 - Array Mastery (Chapter 32 Final Test - Array Mastery) 0 / 0 1
975 CCBCHBAHAI0000057   Array with Odd Sum (Array with Odd Sum) 0 / 0 1
976 CCBCHBAHAI0000058   Divisible Sum Pairs (Divisible Sum Pairs) 0 / 0 1
977 CCBCHBAHAI0000059   Grading Students (Grading Students) 0 / 0 1
978 CCBCHBAHAI0000060   Phần tử gần trung bình nhất (Element Closest to the Average) 0 / 0 1
979 CCBCHBAHAI0000061   Vị trí số khác 0 đầu tiên và cuối cùng (First and Last Nonzero Positions) 0 / 0 1
981 CCBCHBAHAI0000063   Statistics (Statistics) 0 / 0 1
982 CCBCHBAHAI0000064   Kiểm tra mọi phần tử bằng nhau (Check Whether All Elements Are Equal) 0 / 0 1
983 CCBCHBAHAI0000065   Kiểm tra mảng không giảm (Check a Nondecreasing Array) 0 / 0 1
984 CCBCHBAHAI0000066   Kiểm tra mảng tăng nghiêm ngặt (Check a Strictly Increasing Array) 0 / 0 1
985 CCBCHBAHAI0000067   Đếm số lần đổi dấu giữa hai phần tử kề (Count Sign Changes Between Adjacent Elements) 0 / 0 1
986 CCBCHBAHAI0000068   Mảng đối xứng số nguyên (Integer Palindrome Array) 0 / 0 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.