ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
954 CCBCHBAHAI0000036   Xóa phần tử đầu bằng dịch trái (Delete the First Element by Left Shifting) 0 / 0 1
955 CCBCHBAHAI0000037   Chèn x tại vị trí p (Insert x at Position p) 0 / 0 1
956 CCBCHBAHAI0000038   Xóa phần tử tại vị trí p (Delete the Element at Position p) 0 / 0 1
957 CCBCHBAHAI0000039   Xóa lần xuất hiện đầu tiên của x (Delete the First Occurrence of x) 0 / 0 1
959 CCBCHBAHAI0000041   Xóa lần xuất hiện cuối cùng của x (Delete the Last Occurrence of x) 0 / 0 1
960 CCBCHBAHAI0000042   Xóa tất cả phần tử bằng x (Remove All Occurrences of x) 0 / 0 1
961 CCBCHBAHAI0000043   Loại các số âm, giữ nguyên thứ tự (Remove Negative Numbers While Preserving Order) 0 / 0 1
962 CCBCHBAHAI0000044   Loại các phần tử ở chỉ số chẵn (Remove Elements at Even Indices) 0 / 0 1
963 CCBCHBAHAI0000045   Remove Duplicates (Remove Duplicates) 0 / 0 1
964 CCBCHBAHAI0000046   Chèn vào mảng tăng đã cho để vẫn tăng (Insert into a Strictly Increasing Array) 0 / 0 1
965 CCBCHBAHAI0000047   Mô phỏng danh sách tĩnh với Q lệnh insert/delete (Simulate a Fixed-Capacity List with Q Insert/Delete Commands) 0 / 0 1
969 CCBCHBAHAI0000051   Sửa vòng lặp duyệt sai cận (Fix an Off-by-One Array Loop) 0 / 0 1
1167 CCBCHBAHAI0000052   Nến sinh nhật (Birthday Cake Candles) 0 / 0 1
971 CCBCHBAHAI0000053   Trace mảng tích lũy lồng nhau (Trace a Nested Accumulation Array) 0 / 0 1
972 CCBCHBAHAI0000054   Hai danh sách - tích tương ứng và căn tổng (Two Lists - Pairwise Products and Square Root of the Sum) 0 / 0 1
973 CCBCHBAHAI0000055   Bộ phân tích dãy số nguyên PHOJ (PHOJ Integer Sequence Analyzer) 0 / 0 1
974 CCBCHBAHAI0000056   Bài kiểm tra cuối Ch32 - Array Mastery (Chapter 32 Final Test - Array Mastery) 0 / 0 1
975 CCBCHBAHAI0000057   Array with Odd Sum (Array with Odd Sum) 0 / 0 1
976 CCBCHBAHAI0000058   Divisible Sum Pairs (Divisible Sum Pairs) 0 / 0 1
977 CCBCHBAHAI0000059   Grading Students (Grading Students) 0 / 0 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.