ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
942 CCBCHBAHAI0000024   Arrays - DS 0 / 0 1
943 CCBCHBAHAI0000025   Öfugsnúið 0 / 0 1
944 CCBCHBAHAI0000026   Array change I 0 / 0 1
945 CCBCHBAHAI0000027   Đảo mảng tại chỗ - n chẵn/lẻ (In-place Array Reversal - Even/Odd Length) 0 / 0 1
946 CCBCHBAHAI0000028   Đổi chỗ từng cặp kề nhau (Swap Adjacent Pairs) 0 / 0 1
948 CCBCHBAHAI0000030   Dịch trái một vị trí (Cyclic Left Shift by One) 0 / 0 1
949 CCBCHBAHAI0000031   Dịch phải một vị trí (Cyclic Right Shift by One) 0 / 0 1
950 CCBCHBAHAI0000032   Dịch vòng trái (Left Rotation) 0 / 0 1
951 CCBCHBAHAI0000033   Đảo đoạn [l, r] (Reverse a Subarray [l, r]) 0 / 0 1
952 CCBCHBAHAI0000034   Dịch đoạn [l, r] sang phải một bước (Right-Shift a Subarray [l, r] by One) 0 / 0 1
953 CCBCHBAHAI0000035   Chèn giá trị vào đầu bằng dịch phải (Insert at the Front by Right Shifting) 0 / 0 1
954 CCBCHBAHAI0000036   Xóa phần tử đầu bằng dịch trái (Delete the First Element by Left Shifting) 0 / 0 1
955 CCBCHBAHAI0000037   Chèn x tại vị trí p (Insert x at Position p) 0 / 0 1
956 CCBCHBAHAI0000038   Xóa phần tử tại vị trí p (Delete the Element at Position p) 0 / 0 1
957 CCBCHBAHAI0000039   Xóa lần xuất hiện đầu tiên của x (Delete the First Occurrence of x) 0 / 0 1
959 CCBCHBAHAI0000041   Xóa lần xuất hiện cuối cùng của x (Delete the Last Occurrence of x) 0 / 0 1
960 CCBCHBAHAI0000042   Xóa tất cả phần tử bằng x (Remove All Occurrences of x) 0 / 0 1
961 CCBCHBAHAI0000043   Loại các số âm, giữ nguyên thứ tự (Remove Negative Numbers While Preserving Order) 0 / 0 1
962 CCBCHBAHAI0000044   Loại các phần tử ở chỉ số chẵn (Remove Elements at Even Indices) 0 / 0 1
963 CCBCHBAHAI0000045   Remove Duplicates (Remove Duplicates) 0 / 0 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.