ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
733 CCBCHBA0000121   Đếm ô trên và dưới chéo (Count Cells Above and Below Diagonal) 0 / 0 2
734 CCBCHBA0000122   Lưới số theo hàng zích zắc (Zigzag Number Grid) 0 / 0 2
735 CCBCHBA0000123   Tam giác số ngược (Reverse Number Triangle) 0 / 0 2
736 CCBCHBA0000124   Trung bình của nhiều dãy (Average of Several Number Lists) 0 / 0 3
737 CCBCHBA0000125   Tam giác số Pascal đến hàng n (Pascal Triangle: First n Rows) 0 / 0 3
738 CCBCHBA0000126   Đếm số nguyên tố trong [L,R] (Count Primes in an Interval) 0 / 0 3
927 CCBCHBAHAI0000009   Hai mảng có cùng bảng tần suất trên miền nhỏ? (Equal Frequency Tables on a Small Domain) 0 / 0 1
928 CCBCHBAHAI0000010   Tần suất ký hiệu số 1..6 của xúc xắc (Dice Face Frequencies 1..6) 0 / 0 1
929 CCBCHBAHAI0000011   I_love_%username% (I_love_%username%) 0 / 0 1
930 CCBCHBAHAI0000012   Breaking the Records (Breaking the Records) 0 / 0 1
931 CCBCHBAHAI0000013   Kefa and First Steps (Kefa and First Steps) 0 / 0 1
932 CCBCHBAHAI0000014   Maximum Increase (Maximum Increase) 0 / 0 1
933 CCBCHBAHAI0000015   Độ dài đoạn bằng nhau liên tiếp dài nhất (Longest Equal Contiguous Run) 0 / 0 1
934 CCBCHBAHAI0000016   Độ dài đoạn số dương liên tiếp dài nhất (Longest Positive Contiguous Run) 0 / 0 1
935 CCBCHBAHAI0000017   Đếm cặp kề nhau bằng nhau (Count Equal Adjacent Pairs) 0 / 0 1
937 CCBCHBAHAI0000019   Đếm lần tăng/giảm giữa hai phần tử kề (Count Adjacent Increases and Decreases) 0 / 0 1
938 CCBCHBAHAI0000020   Đếm số lần đổi dấu (Count Sign Changes) 0 / 0 1
939 CCBCHBAHAI0000021   Đếm cực đại cục bộ (Count Local Maxima) 0 / 0 1
940 CCBCHBAHAI0000022   Đếm cực tiểu cục bộ (Count Local Minima) 0 / 0 1
941 CCBCHBAHAI0000023   Dãy đổi chiều theo quan hệ kề (Alternating Adjacent Comparisons) 0 / 0 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.