ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
1155 MTHA0000004   Đếm số không chia hết (Count Non-Multiples) 2 / 3 1
1156 MTHA0000005   Đóng thùng tối thiểu (Minimum Number of Boxes) 1 / 1 1
1157 MTHA0000006   Chuyến xe cuối (The Last Bus Trip) 2 / 2 1
1158 MTHA0000007   Chia nhóm (Forming Groups) 2 / 2 1
1159 MTHA0000008   Trang và vị trí (Page and Position) 1 / 1 1
1160 MTHA0000009   Ghế vòng tròn (Circular Seats) 1 / 2 1
1161 MTHA0000010   Lịch trực luân phiên (Rotating Duty Schedule) 1 / 1 1
1163 MTHA0000012   Mốc bảo dưỡng (Maintenance Milestones) 0 / 0 1
1164 MTHA0000013   Vạch chia cuối cùng (The Last Major Mark) 1 / 1 1
1165 MTHA0000014   Thời điểm tín hiệu kế tiếp (Next Signal Time) 0 / 0 1
1166 MTHA0000015   Phân phối theo vòng (Circular Distribution) 1 / 1 1
275 PCBSAU0000001   Bốn phép toán cơ bản (Four Basic Operations) 0 / 0 1
276 PCBSAU0000002   Thứ tự ưu tiên của biểu thức (Operator Precedence) 0 / 0 1
277 PCBSAU0000003   Thương và số dư (Quotient and Remainder) 0 / 0 1
278 PCBSAU0000004   Chia nguyên với số âm (Negative Floor Division) 0 / 0 2
279 PCBSAU0000005   Lũy thừa (Exponentiation) 0 / 0 2
280 PCBSAU0000006   Khoảng cách trên trục số (Distance on a Number Line) 0 / 0 2
281 PCBSAU0000007   Chuỗi phép gán kết hợp (Augmented Assignment Chain) 0 / 0 2
282 PCBSAU0000008   Lớn nhất và nhỏ nhất (Minimum and Maximum) 0 / 0 2
283 PCBSAU0000009   Tổng và tích ba số (Sum and Product of Three Integers) 0 / 0 2

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.