ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
692 CCBCHBA0000080   Tam giác sao giảm (Decreasing Star Triangle) 0 / 0 2
693 CCBCHBA0000081   Sequence IJ 1 (Sequence IJ 1) 0 / 0 3
694 CCBCHBA0000082   Sequence IJ 2 (Sequence IJ 2) 0 / 0 3
695 CCBCHBA0000083   Sequence IJ 3 (Sequence IJ 3) 0 / 0 3
696 CCBCHBA0000084   PUM (PUM) 0 / 0 3
697 CCBCHBA0000085   Squared and Cubed (Squared and Cubed) 0 / 0 3
698 CCBCHBA0000086   Tam giác số theo hàng (Row-Number Triangle) 0 / 0 2
699 CCBCHBA0000087   Tam giác số tăng cột (Increasing-Column Triangle) 0 / 0 2
700 CCBCHBA0000088   Khung rỗng (Hollow Frame) 0 / 0 2
701 CCBCHBA0000089   Bàn cờ chẵn lẻ (Parity Chessboard) 0 / 0 2
702 CCBCHBA0000090   Đường chéo phụ trên lưới (Secondary Diagonal Grid) 0 / 0 2
703 CCBCHBA0000091   Tam giác rỗng (Hollow Triangle) 0 / 0 2
704 CCBCHBA0000092   Hình chữ nhật đường viền (Rectangle Outline) 0 / 0 2
705 CCBCHBA0000093   Dải chéo chính (Main Diagonal Grid) 0 / 0 2
706 CCBCHBA0000094   Dải chéo phụ (Anti-Diagonal Grid) 0 / 0 2
707 CCBCHBA0000095   Logical Sequence 0 / 0 3
708 CCBCHBA0000096   Logical Sequence 2 0 / 0 3
709 CCBCHBA0000097   Growing Sequences 0 / 0 3
710 CCBCHBA0000098   Tam giác dấu sao trái (Left Star Triangle) 0 / 0 3
711 CCBCHBA0000099   Tam giác dấu sao phải (Right-Aligned Star Triangle) 0 / 0 3

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.