ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
473 CCBCMCHIN0000061   Số ngày của tháng (Number of Days in a Month) 0 / 0 1
474 CCBCMCHIN0000062   Ngày kế tiếp (Next Calendar Date) 0 / 0 1
475 CCBCMCHIN0000063   Ngày trước đó (Previous Calendar Date) 0 / 0 1
789 CCBOTPBA0000001   Tổng điểm hai đội (Total Scores of Two Teams) 1 / 2 2
790 CCBOTPBA0000002   Số vé cần đổi (Additional Tickets Required) 0 / 0 2
791 CCBOTPBA0000003   Tổng số dương và số âm (Positive and Negative Sums) 0 / 0 2
792 CCBOTPBA0000004   Hai bộ đếm điểm đối đầu (Head-to-Head Result Counters) 0 / 0 2
793 CCBOTPBA0000005   Tiền dư sau mua hàng (Money Left After Shopping) 0 / 0 2
794 CCBOTPBA0000006   Số lần xuất hiện lớn nhất trong 4 mã (Maximum Frequency among Four Codes) 0 / 0 2
795 CCBOTPBA0000007   Grenais 0 / 0 3
796 CCBOTPBA0000008   Population Increase 0 / 0 3
797 CCBOTPBA0000009   Sum of Consecutive Odd Numbers III 0 / 0 2
798 CCBOTPBA0000010   Sum of Consecutive Even Numbers 0 / 0 2
799 CCBOTPBA0000011   Đếm ngày thứ bảy/chủ nhật (Count Weekend Days) 0 / 0 2
800 CCBOTPBA0000012   Số lượng số khác 0 trước sentinel (Count Nonzero Values Before Sentinel) 0 / 0 2
801 CCBOTPBA0000013   Tỷ lệ đạt điểm (Passing Score Percentage) 0 / 0 2
802 CCBOTPBA0000014   Số ngày đủ nhiệt độ (Days in Temperature Range) 0 / 0 2
803 CCBOTPBA0000015   Đoạn dương liên tục dài nhất (Longest Positive Run) 0 / 0 2
804 CCBOTPBA0000016   Đổi dấu liên tiếp (Adjacent Sign Changes) 0 / 0 2
805 CCBOTPBA0000017   Độ dài đoạn dấu dương (Length of a Positive Segment) 0 / 0 2

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.