ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
459 CCBCMCHIN0000047   Phân loại giờ có điều kiện (Conditional Time Classification) 0 / 0 1
460 CCBCMCHIN0000048   Ba khoảng kề nhau (Four Adjacent Ranges) 0 / 0 1
461 CCBCMCHIN0000049   Dấu của tích không nhân (Sign of a Product Without Multiplication) 0 / 0 1
462 CCBCMCHIN0000050   Cấp học theo lớp (School Level by Grade) 0 / 0 1
463 CCBCMCHIN0000051   Khoảng cách từ điểm đến gốc (Distance from the Origin) 0 / 0 1
464 CCBCMCHIN0000052   Tam giác hoặc hình thang (Triangle) 0 / 0 1
465 CCBCMCHIN0000053   Phân loại tam giác theo góc và cạnh (Triangle Types) 0 / 0 1
466 CCBCMCHIN0000054   Hai đống xu (Coin Piles) 0 / 0 1
467 CCBCMCHIN0000055   Hình vuông nhỏ nhất chứa hai hình chữ nhật (Minimal Square) 0 / 0 1
468 CCBCMCHIN0000056   Ba đoạn thẳng và loại tam giác (Three Segments and Triangle Type) 0 / 0 1
469 CCBCMCHIN0000057   Số thứ tự ngày trong tháng (Valid Calendar Date in a Month) 0 / 0 1
470 CCBCMCHIN0000058   Cộng một ngày trong tháng (Advance Date by One Day) 0 / 0 1
471 CCBCMCHIN0000059   Tọa độ trên biên hình chữ nhật (Point on Rectangle Boundary) 0 / 0 1
472 CCBCMCHIN0000060   Ngày hợp lệ (Validate a Calendar Date) 0 / 0 1
473 CCBCMCHIN0000061   Số ngày của tháng (Number of Days in a Month) 0 / 0 1
474 CCBCMCHIN0000062   Ngày kế tiếp (Next Calendar Date) 0 / 0 1
475 CCBCMCHIN0000063   Ngày trước đó (Previous Calendar Date) 0 / 0 1
789 CCBOTPBA0000001   Tổng điểm hai đội (Total Scores of Two Teams) 1 / 2 2
790 CCBOTPBA0000002   Số vé cần đổi (Additional Tickets Required) 0 / 0 2
791 CCBOTPBA0000003   Tổng số dương và số âm (Positive and Negative Sums) 0 / 0 2

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.