ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
496 CCBCHMUOI0000021   Nhóm nguyên âm ASCII (ASCII Vowel Group) 0 / 0 1
497 CCBCHMUOI0000022   Số ngày tháng thường (Days in a Month) 0 / 0 1
498 CCBCHMUOI0000023   Máy tính bốn phép (Four-Operation Calculator) 0 / 0 1
499 CCBCHMUOI0000024   Số ngày theo mùa (Month to Season) 0 / 0 1
500 CCBCHMUOI0000025   Máy bán vé (Ticket Vending Machine) 0 / 0 1
501 CCBCHMUOI0000026   Tên thứ trong tuần (Weekday Abbreviation) 0 / 0 1
502 CCBCHMUOI0000027   Mệnh giá tem (Stamp Denominations) 0 / 0 1
503 CCBCHMUOI0000028   Máy tính chia lấy dư (Integer Calculator with Remainder) 0 / 0 1
504 CCBCHMUOI0000029   Máy tính có phép chia (Calculator with Division) 0 / 0 1
505 CCBCHMUOI0000030   Dấu của trạng thái fallthrough (Fallthrough State Trace) 0 / 0 1
506 CCBCHMUOI0000031   Fallthrough có điều kiện (Conditional Fallthrough) 0 / 0 1
507 CCBCHMUOI0000032   So sánh hai cách viết case (Comparing Case Implementations) 0 / 0 1
508 CCBCHMUOI0000033   Rơi xuyên ba nhánh (Three-Case Fallthrough) 0 / 0 1
509 CCBCHMUOI0000034   Số ngày quý (Quarter Code) 0 / 0 1
510 CCBCHMUOI0000035   Bộ tính tiền điện bậc thang (Tiered Electricity Bill) 0 / 0 1
511 CCBCHMUOI0000036   Mã lỗi của thiết bị (Device Status Code) 0 / 0 1
512 CCBCHMUOI0000037   Phân loại điểm có điều kiện loại trừ (Exclusive Grade Classification) 0 / 0 1
513 CCBCHMUOI0000038   Nhiều lệnh độc lập theo mã (Independent Operations by Code) 0 / 0 1
514 CCBCHMUOI0000039   Phiếu gửi xe theo giờ (Hourly Parking Ticket) 0 / 0 1
515 CCBCHMUOI0000040   Mã tác vụ và điều kiện bên trong (Operation Code with Inner Condition) 0 / 0 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.