ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
476 CCBCHMUOI0000001   Mã vận chuyển và giảm giá (Shipping Code and Discount) 0 / 0 1
477 CCBCHMUOI0000002   Bộ tính số dư an toàn (Safe Remainder Calculator) 0 / 0 1
478 CCBCHMUOI0000003   Kiểm tra năm và số thứ tự ngày (Day Number in the Year) 0 / 0 1
479 CCBCHMUOI0000004   Đồng hồ cộng phút (Clock After Adding Minutes) 0 / 0 1
480 CCBCHMUOI0000005   Mã ngày trong tuần (Weekday Code) 0 / 0 1
481 CCBCHMUOI0000006   Tính chẵn lẻ bằng switch (Parity Using Switch) 0 / 0 1
482 CCBCHMUOI0000007   Lệnh một chữ số (Single-Digit Command) 0 / 0 1
483 CCBCHMUOI0000008   Mã ký tự lựa chọn (Character Selection Code) 0 / 0 1
484 CCBCHMUOI0000009   Mã trạng thái thiết bị (Device Status Code) 0 / 0 1
485 CCBCHMUOI0000010   Mã chữ cái A B C (A B C Letter Code) 0 / 0 1
486 CCBCHMUOI0000011   Chọn phép toán (Select an Arithmetic Operation) 0 / 0 1
487 CCBCHMUOI0000012   Tháng trong năm (Month) 0 / 0 1
488 CCBCHMUOI0000013   Tính tiền món ăn (Snack) 0 / 0 1
489 CCBCHMUOI0000014   Tra mã vùng điện thoại (DDD) 0 / 0 1
490 CCBCHMUOI0000015   Tháng thuộc quý nào (Quarter of the Year) 0 / 0 1
491 CCBCHMUOI0000016   Đèn giao thông (Traffic Signal) 0 / 0 1
492 CCBCHMUOI0000017   Gộp case theo hai nhóm (Grouping Switch Cases) 0 / 0 1
493 CCBCHMUOI0000018   Mùa theo tháng (Season by Month) 0 / 0 1
494 CCBCHMUOI0000019   Nhóm ngày làm việc (Working Day Group) 0 / 0 1
495 CCBCHMUOI0000020   Bộ số có mã kết thúc (Command Stream with Stop Code) 0 / 0 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.