ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
912 BS0000021   Chia mảng (Array Division) 0 / 0 4
913 BS0000022   Rót đầy các thùng chứa (Fill the Containers) 0 / 0 4
914 BS0000023   Tấn công diện rộng (Widespread) 0 / 0 5
915 BS0000024   Những con bò hung hăng (Aggressive Cows) 0 / 0 4
916 BS0000025   Máy cưa gỗ (EKO) 0 / 0 3
917 BS0000026   Cắt dây (Ropes) 0 / 0 4
918 BS0000027   Giải phương trình (Solve It) 0 / 0 5
28 CT00003   Lịch học (Class Schedule) 2 / 14 2
57 CT00010   Bậc thang (Staircase) 2 / 5 1
59 CT00012   Dãy tăng giá trị (Maximum-Value Increasing Subsequence) 1 / 3 1
91 CT00017   Lịch trực (Duty Schedule) 2 / 3 1
93 CT00019   Lịch học (Class Schedule) 2 / 2 1
95 CT00021   Ghép đội (Team Pairing) 2 / 3 1
101 CT00027   Độ lệch thứ tự (Order Deviation) 1 / 1 1
103 CT00029   Chia nhóm tối ưu (Optimal Grouping) 1 / 2 1
107 CT00032   Tổng chênh lệch gần (Sum of Nearby Differences) 1 / 1 1
108 CT00033   Phân đoạn giới hạn (Bounded Segmentation) 1 / 1 1
151 CT00038   Dãy số đặc biệt 1 / 3 1
230 CT00040   Truy vấn giải nén (Decompression Queries) 4 / 8 1
69 G00005   Chuyển thang máy (Lift Hopping) 1 / 1 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.