ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
267 PCBNAM0000012   Đối chiếu N bằng len (Compare Declared and Actual Counts) 0 / 0 1
268 PCBNAM0000013   Token rỗng với dấu phân cách tường minh (Empty Field with Explicit Delimiter) 0 / 0 1
269 PCBNAM0000014   Dấu phẩy kèm khoảng trắng (Comma-Separated Integers with Spaces) 0 / 0 1
270 PCBNAM0000015   Số nguyên có dấu cộng (Signed Integers with Plus Signs) 0 / 0 1
271 PCBNAM0000016   Số thực ký pháp khoa học (Scientific Notation Inputs) 0 / 0 1
272 PCBNAM0000017   Kho hàng (Warehouse Record) 0 / 0 1
273 PCBNAM0000018   Bản ghi phân cách hỗn hợp (Mixed-Delimiter Record) 0 / 0 1
274 PCBNAM0000019   Hồ sơ tuyển sinh (Admissions Record) 1 / 1 1
3 PH002   Số Bị Thiếu (Missing Number) 7 / 31 1
152 SCCC100001   Hello, C! 3 / 11 1
153 SCCC100002   Hai dòng 3 / 3 1
154 SCCC100003   Dấu nháy kép 2 / 7 1
155 SCCC100004   Ký hiệu phần trăm 2 / 3 1
156 SCCC100005   Chuỗi với %s 2 / 4 1
157 SCCC100006   Số nguyên với %d 2 / 2 1
164 SCCC100007   Phần trăm giữa dữ liệu 2 / 2 1
165 SCCC100008   unsigned cơ bản 2 / 2 1
166 SCCC100009   Hex chữ thường 3 / 4 1
171 SCCC100010   Zero padding 1 / 1 1
175 SCCC100011   Bảng 2 cột 1 / 1 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.