ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
599 CCBCHHAI0000025   Hai số dương hợp lệ liên tiếp (Two Consecutive Positive Values) 0 / 0 1
600 CCBCHHAI0000026   Hai mã xác nhận (Confirmation Codes Seven Then Nine) 0 / 0 1
601 CCBCHHAI0000027   Mã thoát 9 (Exit Code Nine) 0 / 0 1
602 CCBCHHAI0000028   Nhập các số nguyên dương theo phiên (Count Positive Values by Session) 0 / 0 1
603 CCBCHHAI0000029   Tích lũy đến mục tiêu (Accumulate Until Target) 0 / 0 1
604 CCBCHHAI0000030   Dừng khi ba lần đúng liên tiếp (Three Consecutive Successes) 0 / 0 1
605 CCBCHHAI0000031   Lựa chọn mới nhất trước STOP (Last Selection Before Stop) 0 / 0 1
606 CCBCHHAI0000032   Menu phi tương tác (Non-interactive Menu) 0 / 0 1
607 CCBCHHAI0000033   Chế độ tính điểm đến khi đạt (Score Mode Until Stop) 0 / 0 1
608 CCBCHHAI0000034   Số phiên trước lệnh dừng (Valid Sessions Before Stop) 0 / 0 1
609 CCBCHHAI0000035   Hồ sơ nhiều phiên (Multi-session Positive Totals) 0 / 0 1
610 CCBCHHAI0000036   Đếm lần sai trước khóa mã (Wrong Attempts Before Code Lock) 0 / 0 1
611 CCBCHHAI0000037   Menu cộng trừ nhân (Add Subtract Multiply Menu) 0 / 0 1
612 CCBCHHAI0000038   Lọc mã có xác nhận (Even Code Filter with Stop) 0 / 0 1
789 CCBOTPBA0000001   Tổng điểm hai đội (Total Scores of Two Teams) 1 / 2 2
790 CCBOTPBA0000002   Số vé cần đổi (Additional Tickets Required) 0 / 0 2
791 CCBOTPBA0000003   Tổng số dương và số âm (Positive and Negative Sums) 0 / 0 2
792 CCBOTPBA0000004   Hai bộ đếm điểm đối đầu (Head-to-Head Result Counters) 0 / 0 2
793 CCBOTPBA0000005   Tiền dư sau mua hàng (Money Left After Shopping) 0 / 0 2
794 CCBOTPBA0000006   Số lần xuất hiện lớn nhất trong 4 mã (Maximum Frequency among Four Codes) 0 / 0 2

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.