ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
592 CCBCHHAI0000018   Bộ đếm nhiệt độ hợp lệ (First Valid Temperature and Read Count) 0 / 0 1
593 CCBCHHAI0000019   Loại nhiên liệu (Type of Fuel) 0 / 0 1
594 CCBCHHAI0000020   Phiếu điểm hợp lệ (Average of the First Two Valid Scores) 0 / 0 1
595 CCBCHHAI0000021   Bộ đếm phiếu 0, 1, 2, 9 (Count Votes Until Nine) 0 / 0 1
596 CCBCHHAI0000022   Hai điểm hợp lệ liên tiếp (First Two Valid Scores) 0 / 0 1
597 CCBCHHAI0000023   Số dương đạt ngưỡng (Positive Contributions to a Target) 0 / 0 1
598 CCBCHHAI0000024   Hai điểm liên tiếp hợp lệ (Two Accepted Scores in a Stream) 0 / 0 1
599 CCBCHHAI0000025   Hai số dương hợp lệ liên tiếp (Two Consecutive Positive Values) 0 / 0 1
600 CCBCHHAI0000026   Hai mã xác nhận (Confirmation Codes Seven Then Nine) 0 / 0 1
601 CCBCHHAI0000027   Mã thoát 9 (Exit Code Nine) 0 / 0 1
602 CCBCHHAI0000028   Nhập các số nguyên dương theo phiên (Count Positive Values by Session) 0 / 0 1
603 CCBCHHAI0000029   Tích lũy đến mục tiêu (Accumulate Until Target) 0 / 0 1
604 CCBCHHAI0000030   Dừng khi ba lần đúng liên tiếp (Three Consecutive Successes) 0 / 0 1
605 CCBCHHAI0000031   Lựa chọn mới nhất trước STOP (Last Selection Before Stop) 0 / 0 1
606 CCBCHHAI0000032   Menu phi tương tác (Non-interactive Menu) 0 / 0 1
607 CCBCHHAI0000033   Chế độ tính điểm đến khi đạt (Score Mode Until Stop) 0 / 0 1
608 CCBCHHAI0000034   Số phiên trước lệnh dừng (Valid Sessions Before Stop) 0 / 0 1
609 CCBCHHAI0000035   Hồ sơ nhiều phiên (Multi-session Positive Totals) 0 / 0 1
610 CCBCHHAI0000036   Đếm lần sai trước khóa mã (Wrong Attempts Before Code Lock) 0 / 0 1
611 CCBCHHAI0000037   Menu cộng trừ nhân (Add Subtract Multiply Menu) 0 / 0 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.