ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
786 CCBCHBON0000048   Xâu nhị phân (Bit Strings) 0 / 0 2
787 CCBCHBON0000049   Đếm lỗi trước lệnh END (Count Errors Before END) 0 / 0 2
788 CCBCHBON0000050   Thoát hai mức khi tìm cặp đầu tiên (First Pair of Squares: Exit Both Loops) 0 / 0 2
575 CCBCHHAI0000001   In ít nhất một lần (Print at Least Once) 0 / 0 1
576 CCBCHHAI0000002   Mật khẩu khác 0 (First Nonzero Password) 0 / 0 1
577 CCBCHHAI0000003   Lặp đến lần đầu gặp 0 (Sum Until First Zero) 0 / 0 1
578 CCBCHHAI0000004   Lệnh thoát ngay (Immediate Exit Command) 0 / 0 1
579 CCBCHHAI0000005   Một lượt dù điều kiện sai (One Pass Despite a False Condition) 0 / 0 1
580 CCBCHHAI0000006   Ít nhất một lần nhân ba (Multiply by Three at Least Once) 0 / 0 1
581 CCBCHHAI0000007   Lựa chọn trong 1..3 (First Choice from One to Three) 0 / 0 1
582 CCBCHHAI0000008   Nhập số trong đoạn (First Integer in Range) 0 / 0 1
583 CCBCHHAI0000009   Nhập lựa chọn 1, 2, 3 (Accept Choice 1 2 or 3) 0 / 0 1
584 CCBCHHAI0000010   Đếm lần nhập sai trước khi đạt chuẩn (Count Invalid Scores Before Acceptance) 0 / 0 1
585 CCBCHHAI0000011   Đoán mật mã (Guess the Four-Digit Code) 0 / 0 1
586 CCBCHHAI0000012   Điểm hợp lệ trong [0,10] (First Valid Score and Invalid Count) 0 / 0 1
587 CCBCHHAI0000013   Ký tự hợp lệ Y hoặc N (First Y or N) 0 / 0 1
588 CCBCHHAI0000014   Giá trị hợp lệ đầu tiên (First Value from 1 to 9) 0 / 0 1
589 CCBCHHAI0000015   Tuổi đầu tiên đúng miền (First Valid Age) 0 / 0 1
590 CCBCHHAI0000016   Lấy dữ liệu hợp lệ đầu tiên (First Valid Value and Read Count) 0 / 0 1
591 CCBCHHAI0000017   Mã dừng có thể đến ngay (Sum Until Zero) 0 / 0 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.