ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
766 CCBCHBON0000028   Đếm ký tự số trong luồng (Count Decimal Digits in a Stream) 0 / 0 2
767 CCBCHBON0000029   Chỉ dừng vòng trong (Stop Only the Inner Loop) 0 / 0 2
768 CCBCHBON0000030   Tìm cặp (i,j) đầu tiên (First Pair with Given Sum) 0 / 0 2
769 CCBCHBON0000031   Thoát hai vòng bằng cờ (Exit Two Loops With a Flag) 0 / 0 2
770 CCBCHBON0000032   Thoát vòng trong, giữ vòng ngoài (Keep Outer Loop Running) 0 / 0 2
771 CCBCHBON0000033   Switch trong vòng lặp (Switch Inside a Loop) 0 / 0 2
772 CCBCHBON0000034   Số có chữ số 7 đầu tiên (Contains Digit Seven) 0 / 0 2
773 CCBCHBON0000035   Bỏ số 0 khi tính trung bình (Average Excluding Zeros) 0 / 0 2
774 CCBCHBON0000036   Break của switch ở trong for (Switch Break Inside a For Loop) 0 / 0 2
775 CCBCHBON0000037   Nén dãy dấu cách (Collapse Runs of Spaces) 0 / 0 2
776 CCBCHBON0000038   Hiển thị ký tự điều khiển (Display Escape Sequences) 0 / 0 2
777 CCBCHBON0000039   Tách mỗi từ ra một dòng (One Word Per Line) 0 / 0 2
778 CCBCHBON0000040   Hai vòng: cặp chia hết (Smallest Divisible Partner) 0 / 0 2
779 CCBCHBON0000041   Bỏ dòng rỗng liên tiếp (Collapse Consecutive Newlines) 0 / 0 2
780 CCBCHBON0000042   Đếm dòng rỗng trong luồng (Count Empty Lines in a Stream) 0 / 0 2
781 CCBCHBON0000043   Chỉ in chữ số trước dấu chấm (Print Digits Before First Period) 0 / 0 2
782 CCBCHBON0000044   Đếm chữ số trong luồng ký tự (Count Digits in the Entire Stream) 0 / 0 2
783 CCBCHBON0000045   Đếm ký tự đến EOF (Count All Bytes Until EOF) 0 / 0 2
784 CCBCHBON0000046   Tổng chữ số trước dấu chấm đầu (Sum Digits Before First Period) 0 / 0 2
785 CCBCHBON0000047   Liệt kê bội qua sentinel (Print Multiples Before Sentinel) 0 / 0 2

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.