ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
1050 CCBCHBAHAI0000132   Cộng hằng số vào mọi phần tử (Add a Constant to Every Element) 0 / 0 1
1051 CCBCHBAHAI0000133   Nhân mọi phần tử với k (Multiply Every Element by k) 0 / 0 1
1052 CCBCHBAHAI0000134   Lấy trị tuyệt đối từng phần tử (Absolute Value of Every Element) 0 / 0 1
1053 CCBCHBAHAI0000135   Chuẩn hóa dấu (Sign Normalization) 0 / 0 1
1054 CCBCHBAHAI0000136   Cộng hai mảng theo từng vị trí (Elementwise Sum of Two Arrays) 0 / 0 1
1055 CCBCHBAHAI0000137   Tích hai mảng theo từng vị trí (Elementwise Product of Two Arrays) 0 / 0 1
1056 CCBCHBAHAI0000138   So sánh bộ ba (Compare the Triplets) 0 / 0 1
1057 CCBCHBAHAI0000139   Tổng mảng đơn giản (Simple Array Sum) 0 / 0 1
1058 CCBCHBAHAI0000140   Tổng mảng rất lớn (A Very Big Sum) 0 / 0 1
1059 CCBCHBAHAI0000141   Trung bình 10 số thực (Average of Ten Real Numbers) 0 / 0 1
1061 CCBCHBAHAI0000143   Tỷ lệ đánh bóng (Batter Up) 0 / 0 1
1062 CCBCHBAHAI0000144   Khoa học máy tính lạnh (Cold-puter Science) 0 / 0 1
1064 CCBCHBAHAI0000146   Giá trị nhỏ nhất (Minimum Value) 0 / 0 1
1065 CCBCHBAHAI0000147   Giá trị lớn nhất (Maximum Value) 0 / 0 1
1066 CCBCHBAHAI0000148   Chỉ số của phần tử lớn nhất (Index of the Maximum Element) 0 / 0 1
1068 CCBCHBAHAI0000150   Số nhỏ nhất và vị trí (Lowest Number and Position) 0 / 0 1
1069 CCBCHBAHAI0000151   Nến sinh nhật (Birthday Cake Candles) 0 / 0 1
1070 CCBCHBAHAI0000152   Vanya và hàng rào (Vanya and Fence) 0 / 0 1
1071 CCBCHBAHAI0000153   Tổng điểm học sinh (Students Marks Sum) 0 / 0 1
1072 CCBCHBAHAI0000154   Trên mức trung bình (Above Average) 0 / 0 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.