ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
987 CCBCHBAHAI0000069   Tổng từng cặp đối xứng (Sums of Symmetric Pairs) 0 / 0 1
988 CCBCHBAHAI0000070   Đảo mảng bằng mảng phụ (Reverse an Array with an Auxiliary Array) 0 / 0 1
989 CCBCHBAHAI0000071   Dịch vòng trái d bước bằng mảng phụ (Left Rotate by d Using an Auxiliary Array) 0 / 0 1
990 CCBCHBAHAI0000072   Dịch vòng phải d bước bằng mảng phụ (Right Rotate by d Using an Auxiliary Array) 0 / 0 1
991 CCBCHBAHAI0000073   Initializer đầy đủ (Full Array Initializer) 0 / 0 1
992 CCBCHBAHAI0000074   Chèn x sau lần xuất hiện đầu tiên của y (Insert x After the First Occurrence of y) 0 / 0 1
993 CCBCHBAHAI0000075   Chèn x trước lần xuất hiện cuối cùng của y (Insert x Before the Last Occurrence of y) 0 / 0 1
994 CCBCHBAHAI0000076   Xóa mọi số 0, giữ thứ tự (Remove All Zeros While Preserving Order) 0 / 0 1
995 CCBCHBAHAI0000077   Xóa mọi phần tử ngoài đoạn [L, R] (Remove Elements Outside [L, R]) 0 / 0 1
996 CCBCHBAHAI0000078   Concatenation of Array 0 / 0 1
997 CCBCHBAHAI0000079   Tách mảng thành mảng chẵn và mảng lẻ (Split an Array into Even and Odd Arrays) 0 / 0 1
998 CCBCHBAHAI0000080   Tách âm - zero - dương vào ba mảng (Split Negative, Zero, and Positive Values) 0 / 0 1
999 CCBCHBAHAI0000081   Equalize the Array 0 / 0 1
1000 CCBCHBAHAI0000082   Giá trị lặp đầu tiên - miền 0..1000 (First Repeated Value in the Range 0..1000) 0 / 0 1
1001 CCBCHBAHAI0000083   Giá trị xuất hiện đúng một lần - nhỏ nhất (Smallest Value Appearing Exactly Once) 0 / 0 1
1002 CCBCHBAHAI0000084   Initializer một phần - phần còn lại bằng 0 (Partial Initializer - Remaining Elements Are Zero) 0 / 0 1
1003 CCBCHBAHAI0000085   Đếm số giá trị phân biệt - miền 0..1000 (Count Distinct Values in the Range 0..1000) 0 / 0 1
1004 CCBCHBAHAI0000086   Build Array from Permutation 0 / 0 1
1005 CCBCHBAHAI0000087   Tìm số bị thiếu trong 0..n bằng seen[] 0 / 0 1
1006 CCBCHBAHAI0000088   Trả lời Q truy vấn tần suất trên miền nhỏ 0 / 0 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.