ID Bài toán Hiện nhãn Hide tags AC / Tried Độ khó
1141 BS0000070   Con tàu phép thuật (Magic Ship) 0 / 0 5
1142 BS0000071   Dao tẩm độc (Poisoned Dagger) 0 / 0 3
1146 BS0000075   Mua một số nguyên (Buy an Integer) 0 / 0 3
921 CCBCHBAHAI0000003   In các phần tử ở chỉ số chẵn (Print Elements at Even Indices) 0 / 0 1
922 CCBCHBAHAI0000004   In các phần tử ở chỉ số lẻ (Print Elements at Odd Indices) 0 / 0 1
924 CCBCHBAHAI0000006   In k phần tử cuối (Print the Last k Elements) 0 / 0 1
925 CCBCHBAHAI0000007   Phần tử ở vị trí p (Element at Position p) 0 / 0 1
936 CCBCHBAHAI0000018   Khoảng cách giữa hai phần tử theo chỉ số (Distance Between Two Indexed Elements) 0 / 0 1
966 CCBCHBAHAI0000048   UPC check digit (UPC Check Digit) 0 / 0 1
971 CCBCHBAHAI0000053   Trace mảng tích lũy lồng nhau (Trace a Nested Accumulation Array) 0 / 0 1
973 CCBCHBAHAI0000055   Bộ phân tích dãy số nguyên PHOJ (PHOJ Integer Sequence Analyzer) 0 / 0 1
976 CCBCHBAHAI0000058   Divisible Sum Pairs (Divisible Sum Pairs) 0 / 0 1
978 CCBCHBAHAI0000060   Phần tử gần trung bình nhất (Element Closest to the Average) 0 / 0 1
985 CCBCHBAHAI0000067   Đếm số lần đổi dấu giữa hai phần tử kề (Count Sign Changes Between Adjacent Elements) 0 / 0 1
987 CCBCHBAHAI0000069   Tổng từng cặp đối xứng (Sums of Symmetric Pairs) 0 / 0 1
989 CCBCHBAHAI0000071   Dịch vòng trái d bước bằng mảng phụ (Left Rotate by d Using an Auxiliary Array) 0 / 0 1
990 CCBCHBAHAI0000072   Dịch vòng phải d bước bằng mảng phụ (Right Rotate by d Using an Auxiliary Array) 0 / 0 1
997 CCBCHBAHAI0000079   Tách mảng thành mảng chẵn và mảng lẻ (Split an Array into Even and Odd Arrays) 0 / 0 1
998 CCBCHBAHAI0000080   Tách âm - zero - dương vào ba mảng (Split Negative, Zero, and Positive Values) 0 / 0 1
1005 CCBCHBAHAI0000087   Tìm số bị thiếu trong 0..n bằng seen[] 0 / 0 1

Danh mục

Ngẫu nhiên

Chọn ngẫu nhiên một bài theo bộ lọc hiện tại.